feat: add ba + pm agents to multi-agent dev workflow
Stakeholder should only need to state a business goal/priority, not pick between implementation options or break work into tasks themselves. `ba` turns a business ask into a concrete spec grounded in docs/asset-license-management.md, `pm` breaks that spec into an ordered, dependency-aware sequence of feature-implementer-sized tasks. Neither writes code or resolves business-rule ambiguity — that stays with the stakeholder. Also fixes code-reviewer.md/feature-implementer.md pointing at the old ../processes/asset-license-management.md path — the doc moved into docs/ inside this repo a while ago. Co-Authored-By: Claude Sonnet 5 <[email protected]>
This commit is contained in:
co-authored by
Claude Sonnet 5
parent
87e2cca019
commit
9e08c3f994
@@ -53,25 +53,29 @@ Project này được dùng từ **nhiều máy khác nhau** (máy Windows công
|
||||
- `npm install` tự chạy `prisma generate` qua hook `postinstall` (xem `package.json`) — không cần gọi tay trừ khi thay đổi `schema.prisma` mà không chạy `npm install` lại.
|
||||
- `pg` vẫn còn trong `devDependencies` — **chỉ** dùng cho hạ tầng test (`tests/setup.ts` tạo/xoá throwaway DB), không phải data access layer của app (đó là Prisma). Đừng nhầm là app vẫn dùng raw SQL.
|
||||
|
||||
### Lưu ý về việc gọi custom agent (feature-implementer/test-runner/code-reviewer)
|
||||
### Lưu ý về việc gọi custom agent (ba/pm/feature-implementer/test-runner/code-reviewer)
|
||||
|
||||
Các agent định nghĩa ở `.claude/agents/` trong thư mục **này** (`asset-license-mgmt/`) chỉ được Claude Code nhận diện làm `subagent_type` nếu phiên Claude Code được mở với working directory **là chính thư mục này** (hoặc thư mục con của nó) — Claude Code quét `.claude/agents/` từ cwd đi lên tới repo root, **không quét xuống** thư mục con. Nếu mở Claude Code từ `ubisoft/` (thư mục cha, gộp nhiều project), 3 agent này sẽ báo "not found". Cách đúng: `cd` vào `asset-license-mgmt/` rồi mới chạy `claude` khi làm việc trên project này.
|
||||
Các agent định nghĩa ở `.claude/agents/` trong thư mục **này** (`asset-license-mgmt/`) chỉ được Claude Code nhận diện làm `subagent_type` nếu phiên Claude Code được mở với working directory **là chính thư mục này** (hoặc thư mục con của nó) — Claude Code quét `.claude/agents/` từ cwd đi lên tới repo root, **không quét xuống** thư mục con. Nếu mở Claude Code từ `ubisoft/` (thư mục cha, gộp nhiều project), các agent này sẽ báo "not found". Cách đúng: `cd` vào `asset-license-mgmt/` rồi mới chạy `claude` khi làm việc trên project này.
|
||||
|
||||
## Multi-agent dev workflow
|
||||
|
||||
Mục tiêu: không để một agent vừa viết code vừa tự chấm bài mình — tách vai trò để bug bị bắt lại thay vì được tự "cho qua".
|
||||
Mục tiêu: stakeholder (user) chỉ cần đưa ra mục tiêu/ưu tiên ở mức nghiệp vụ — không cần tự chia nhỏ task hay chọn giữa các phương án kỹ thuật. Đồng thời không để một agent vừa viết code vừa tự chấm bài mình — tách vai trò để bug bị bắt lại thay vì được tự "cho qua".
|
||||
|
||||
Với mỗi task cụ thể (vd "thêm API tạo Request", "màn hình bàn giao asset"):
|
||||
Với mỗi mục tiêu nghiệp vụ stakeholder đưa ra (vd "thêm tracking seat cho License", "cho phép reject Request"):
|
||||
|
||||
1. **`feature-implementer`** — nhận đúng 1 task, viết code + test đi kèm trong cùng lượt. Không tự tuyên bố "đã pass" — chỉ báo cáo đã đổi gì, giả định gì, và cái gì cố tình để ngoài scope.
|
||||
2. **`test-runner`** — spawn **riêng**, không phải cùng agent vừa code. Chạy toàn bộ test suite + lint + type-check, báo lỗi cụ thể kèm file:line. Không tự sửa code.
|
||||
3. Nếu fail: đưa report của test-runner làm input cho một lượt `feature-implementer` mới để fix. Lặp lại bước 1–2 tới khi xanh hết.
|
||||
4. **`code-reviewer`** (optional, dùng cho thay đổi lớn/rủi ro — vd đổi state machine của Request, logic seat-count license) — review diff cuối cùng trước khi commit, tìm bug logic/security, không tự sửa.
|
||||
0. **`ba`** — chuyển yêu cầu ở mức business thành spec cụ thể (field, rule, edge case, acceptance criteria), bám theo `docs/asset-license-management.md`. Nếu có quyết định nghiệp vụ chưa rõ (ai được approve, xử lý `Assignment` khi `License` bị retire...) → dừng lại hỏi thẳng stakeholder, không tự đoán. Bỏ qua bước này nếu yêu cầu đã đủ nhỏ/rõ (vd 1 bug fix cụ thể).
|
||||
1. **`pm`** — nhận spec từ `ba` (hoặc thẳng backlog đã rõ), chia thành danh sách task cụ thể theo đúng thứ tự lớp kỹ thuật chuẩn (model+migration → lib → API → test), sắp theo phụ thuộc. Không tự code, không tự quyết nghiệp vụ.
|
||||
2. **`feature-implementer`** — nhận đúng 1 task từ `pm`, viết code + test đi kèm trong cùng lượt. Không tự tuyên bố "đã pass" — chỉ báo cáo đã đổi gì, giả định gì, và cái gì cố tình để ngoài scope.
|
||||
3. **`test-runner`** — spawn **riêng**, không phải cùng agent vừa code. Chạy toàn bộ test suite + lint + type-check, báo lỗi cụ thể kèm file:line. Không tự sửa code.
|
||||
4. Nếu fail: đưa report của test-runner làm input cho một lượt `feature-implementer` mới để fix. Lặp lại bước 2–3 tới khi xanh hết.
|
||||
5. **`code-reviewer`** (optional, dùng cho thay đổi lớn/rủi ro — vd đổi state machine của Request, logic seat-count license) — review diff cuối cùng trước khi commit, tìm bug logic/security, không tự sửa.
|
||||
|
||||
### Quy tắc cứng
|
||||
- `ba`/`pm` luôn chạy trước khi có task cụ thể cho `feature-implementer`, trừ khi task đã đủ nhỏ/rõ ràng (bug fix cụ thể, không phải feature mới) — trường hợp đó có thể giao thẳng cho `feature-implementer`.
|
||||
- Implementer và test-runner luôn là 2 lượt spawn riêng biệt cho cùng 1 task — không gộp.
|
||||
- test-runner không được tự sửa file, kể cả khi lỗi trông "hiển nhiên".
|
||||
- Nếu implementer thấy task mơ hồ, chọn giả định nhỏ nhất hợp lý và ghi rõ trong report thay vì dừng lại hỏi — nhưng nếu ảnh hưởng luồng trạng thái Request/quyền approval thì phải hỏi trước khi code.
|
||||
- `ba`/`pm` không tự quyết nghiệp vụ mơ hồ — luôn đẩy ngược lại stakeholder thay vì đoán.
|
||||
|
||||
## Trạng thái hiện tại
|
||||
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user