Compare commits
1
Commits
| Author | SHA1 | Date | |
|---|---|---|---|
|
|
e319f88a75 |
@@ -24,13 +24,18 @@ Theo dõi toàn bộ vòng đời tài sản/license: **Request → Approval →
|
|||||||
|---|---|
|
|---|---|
|
||||||
| `Employee` | id, tên, phòng ban, manager |
|
| `Employee` | id, tên, phòng ban, manager |
|
||||||
| `Vendor` | nhà cung cấp |
|
| `Vendor` | nhà cung cấp |
|
||||||
| `AssetItem` | hardware — serial number, model, ngày mua, bảo hành, trạng thái (in stock / assigned / repair / retired) |
|
| `AssetItem` | hardware **high-value** (serial hóa bắt buộc) — serial number, model (FK → `AssetModel`, bắt buộc — không còn string tự do), ngày mua, bảo hành, trạng thái (in stock / assigned / repair / retired). Category không còn gán trực tiếp trên `AssetItem` — suy ra qua `AssetModel.categoryId`. Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
|
||||||
| `License` | phần mềm — tên, vendor, tổng seat, seat đã dùng, ngày hết hạn, loại (perpetual/subscription) |
|
| `License` | phần mềm — tên, vendor, tổng seat, seat đã dùng, ngày hết hạn, loại (perpetual/subscription) |
|
||||||
| `Request` | người yêu cầu, loại (asset/license), lý do, trạng thái |
|
| `Request` | người yêu cầu, loại (asset/license), lý do, trạng thái — **chỉ áp dụng cho asset high-value/license**, không dùng cho consumable (xem "Phân loại tài sản" bên dưới) |
|
||||||
| `PurchaseOrder` | gộp nhiều Request đã duyệt, vendor, ngày đặt, ngày dự kiến nhận |
|
| `PurchaseOrder` | gộp nhiều Request đã duyệt, vendor, ngày đặt, ngày dự kiến nhận |
|
||||||
| `Receipt` | nhận hàng — đối chiếu PO, ngày nhận, người nhận |
|
| `Receipt` | nhận hàng — đối chiếu PO, ngày nhận, người nhận |
|
||||||
| `Assignment` | gán AssetItem/License cho Employee — ngày giao, ngày trả, biên bản ký nhận |
|
| `Assignment` | gán AssetItem (high-value)/License cho 1 Employee cụ thể — ngày giao, ngày trả, biên bản ký nhận. **Không áp dụng cho consumable** (consumable track theo tồn kho, không gắn 1 người cụ thể) |
|
||||||
| `Request.servicenow_ticket` | field text, nhập tay số ticket ServiceNow liên quan (không tích hợp API ServiceNow ngay — volume thấp, nhập tay đủ dùng; để ngỏ cho auto-sync sau nếu cần) |
|
| `Request.servicenow_ticket` | field text, nhập tay số ticket ServiceNow liên quan (không tích hợp API ServiceNow ngay — volume thấp, nhập tay đủ dùng; để ngỏ cho auto-sync sau nếu cần) |
|
||||||
|
| `AssetCategory` | id, tên (vd "Laptop", "Cáp HDMI"), nhóm giá trị cố định (`high_value` \| `low_value`) — danh mục category cụ thể do IT admin tự định nghĩa, không hardcode. Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
|
||||||
|
| `AssetModel` | id, category (FK → `AssetCategory`, bắt buộc, phải thuộc nhóm `high_value`), `manufacturer` (vd "Dell"), `name` (vd "Latitude 5420") — tách riêng 2 field, không gộp chung 1 string, để filter/report theo hãng. Nằm giữa `AssetCategory` và `AssetItem` (1 model có nhiều `AssetItem` serial khác nhau). Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
|
||||||
|
| `ConsumableItem` | phụ kiện **low-value/consumable** — tên, category (bắt buộc, phải thuộc nhóm `low_value`, trỏ thẳng `AssetCategory` — **không** qua `AssetModel`, khái niệm "model" chỉ áp dụng cho asset serial hóa), số lượng tồn kho (`quantityOnHand`). **KHÔNG serial hóa, KHÔNG gắn Assignment cá nhân** — chỉ track theo số lượng. Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
|
||||||
|
| `AssetFieldDefinition` | định nghĩa 1 custom field gắn với 1 `AssetCategory` — `fieldKey`, `label`, `fieldType` (`text\|number\|date\|boolean\|dropdown`), `options` (chỉ dùng khi `fieldType = dropdown`). Xem "Custom fields theo Category" bên dưới |
|
||||||
|
| `AssetFieldValue` | giá trị thực tế của 1 `AssetFieldDefinition` trên 1 `AssetItem` cụ thể — 4 cột kiểu riêng (`valueText`/`valueNumber`/`valueDate`/`valueBoolean`), chỉ cột khớp `fieldType` được set. Xem "Custom fields theo Category" bên dưới |
|
||||||
|
|
||||||
## Luồng trạng thái Request
|
## Luồng trạng thái Request
|
||||||
|
|
||||||
@@ -40,6 +45,46 @@ Draft → Pending Approval → Approved → Ordered → Received → Delivered
|
|||||||
Rejected / Cancelled
|
Rejected / Cancelled
|
||||||
```
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
## Phân loại tài sản: High-value vs Low-value/Consumable (chốt 2026-08-02)
|
||||||
|
|
||||||
|
**Quyết định đã chốt với stakeholder:** tài sản được phân nhóm theo **category cố định**, KHÔNG theo ngưỡng giá tiền. Mỗi `AssetCategory` thuộc đúng 1 trong 2 nhóm giá trị (`high_value` hoặc `low_value`), category cụ thể do IT admin tự định nghĩa/mở rộng — danh sách dưới đây chỉ là **ví dụ minh hoạ, không phải danh sách đóng**:
|
||||||
|
|
||||||
|
- Nhóm `high_value` → đi qua luồng `AssetItem` hiện có nguyên vẹn (serial hóa bắt buộc, track cá nhân qua `Assignment`, đi qua state machine đầy đủ của `Request`). Ví dụ category: Laptop, Màn hình, Máy in, Điện thoại công ty.
|
||||||
|
- Nhóm `low_value` (consumable) → entity mới `ConsumableItem`, **không serial hóa**, chỉ track theo số lượng tồn kho (`quantityOnHand`), **không gắn `Assignment`** cho 1 người cụ thể. Ví dụ category: Cáp (HDMI/USB-C/LAN), Chuột, Bàn phím, Túi đựng laptop, Sạc dự phòng.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Cập nhật 2026-08-02 (2): thêm phân cấp `AssetModel` giữa `AssetCategory` và `AssetItem`.** Lý do: nhiều model khác nhau trong cùng 1 category (vd category "Laptop" có nhiều model "Dell Latitude 5420", "MacBook Pro 14"...), cần report/thống kê theo model (vd "đang có bao nhiêu Dell Latitude 5420"), tránh lỗi gõ tay khi model là string tự do như trước. Phân cấp: `AssetCategory` ("Laptop") → `AssetModel` ("Dell Latitude 5420") → từng `AssetItem` (1 serial cụ thể thuộc model đó). `AssetModel.manufacturer`/`AssetModel.name` tách riêng (không gộp 1 string) để filter/report riêng theo hãng. Khái niệm "model" chỉ có ý nghĩa cho asset serial hóa (`high_value`) — `ConsumableItem` không có model, vẫn trỏ thẳng `AssetCategory` (`low_value`) như cũ.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Ràng buộc dữ liệu:**
|
||||||
|
- `AssetModel.categoryId` bắt buộc, phải trỏ tới 1 `AssetCategory` có `valueGroup = high_value`.
|
||||||
|
- `AssetItem.modelId` bắt buộc, phải trỏ tới 1 `AssetModel` có thật (thay cho field `model` string tự do trước đây — đã đổi, không cần chiến lược backfill vì DB chưa có `AssetItem` thật). `AssetItem` không còn giữ `categoryId` trực tiếp — category được suy ra qua `AssetItem.modelId → AssetModel.categoryId` (tránh 2 nguồn sự thật có thể lệch nhau).
|
||||||
|
- `ConsumableItem.categoryId` bắt buộc, phải trỏ tới 1 `AssetCategory` có `valueGroup = low_value` — trỏ thẳng, không qua `AssetModel`.
|
||||||
|
- `Request` (state machine đầy đủ) tiếp tục chỉ áp dụng cho `type: asset|license` như hiện tại — **không** mở rộng `RequestType` thêm `consumable`.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Luồng riêng cho consumable ("xin + nhận" đơn giản hoá):** stakeholder đã xác nhận muốn 1 luồng gọn hơn state machine đầy đủ của `Request`, nhưng **chưa chốt chi tiết state/approval/xử lý hết hàng** — xem danh sách câu hỏi mở trong spec BA (2026-08-02, lưu ở lịch sử trao đổi/PR liên quan). Không build luồng này (entity `ConsumableRequest` hoặc tương đương) tới khi có câu trả lời — chỉ mới build phần catalog (`AssetCategory`, `ConsumableItem`).
|
||||||
|
|
||||||
|
## Custom fields theo Category (Additional Options) (spec BA 2026-08-02)
|
||||||
|
|
||||||
|
**Yêu cầu gốc từ stakeholder** (lấy cảm hứng từ module "Additional Options" của Snipe-IT): mỗi `AssetCategory` cho phép admin tự định nghĩa thêm các field tuỳ biến; khi tạo mới 1 `AssetItem`, tuỳ theo category của asset đó, form hiện thêm 1 section "Additional Options" chứa đúng các field đã định nghĩa cho category đó.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Gắn vào `AssetCategory`, không phải `AssetModel`** — theo đúng cách stakeholder mô tả ("với mỗi category tương ứng... custom thêm các field"). Mọi `AssetModel`/`AssetItem` thuộc cùng 1 category dùng chung 1 bộ field definition.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Lưu trữ: chuẩn hoá quan hệ (EAV), không dùng cột JSONB** — nhất quán với toàn bộ schema hiện tại (mọi entity khác đều dùng cột có kiểu/enum rõ ràng, chưa có tiền lệ JSON nào), và tránh việc các Postgres view phục vụ Power BI (đã chốt ở "Quyết định kiến trúc") phải `->>`/cast JSON cho từng field.
|
||||||
|
|
||||||
|
- `AssetFieldDefinition`: `id`, `categoryId` (FK → `AssetCategory`, bắt buộc), `fieldKey` (unique **trong phạm vi 1 category**, không unique toàn cục — 2 category khác nhau có thể cùng có field `color`), `label` (tên hiển thị), `fieldType` (enum `text|number|date|boolean|dropdown`), `options` (mảng string, **bắt buộc và không rỗng/không trùng lặp nếu `fieldType = dropdown`**, bỏ trống với các type khác).
|
||||||
|
- `AssetFieldValue`: `id`, `assetItemId` (FK → `AssetItem`), `fieldDefinitionId` (FK → `AssetFieldDefinition`), 4 cột giá trị kiểu riêng — `valueText`/`valueNumber`/`valueDate`/`valueBoolean` — **chỉ cột khớp với `fieldDefinitionId.fieldType` được set, các cột còn lại null**. Giữ giá trị đúng kiểu Postgres native (không stringly-typed) để filter/report được, cùng nguyên tắc với enum/date ở các entity khác.
|
||||||
|
- MVP chỉ áp dụng cho `AssetItem` (high-value, serial hóa) — **chưa áp dụng cho `ConsumableItem`** (xem câu hỏi mở #3 bên dưới, chưa chốt).
|
||||||
|
- MVP: **mọi custom field đều optional**, chưa có khái niệm `required` (xem câu hỏi mở #1).
|
||||||
|
- MVP: **chưa có khả năng sửa/xoá `AssetFieldDefinition`** sau khi tạo — đây cũng là capability sửa/xoá đầu tiên trong toàn app (mọi entity hiện tại đều mới chỉ có tạo mới + đọc, chưa có `PUT`/`PATCH`/xoá nào), nên đây không phải gap riêng của feature này mà là giới hạn chung hiện tại của app (xem câu hỏi mở #2).
|
||||||
|
|
||||||
|
**Câu hỏi mở — cần stakeholder trả lời, không tự đoán:**
|
||||||
|
1. Field có thể đánh dấu `required` không? Nếu có, chặn cứng hay chỉ cảnh báo lúc tạo `AssetItem`?
|
||||||
|
2. Khi category đã có `AssetItem` thật dùng field definition của nó — cho sửa/xoá definition không? Nếu xoá 1 field đã có giá trị: giữ nguyên giá trị cũ (chỉ ẩn khỏi form tạo mới), xoá cứng luôn cả giá trị liên quan, hay soft-delete/archive?
|
||||||
|
3. Custom field chỉ áp dụng cho `AssetItem` (high-value) hay áp dụng cả `ConsumableItem` (low-value)? Snipe-IT gốc chỉ áp dụng fieldset cho hardware serial hóa, nhưng domain doc này chưa xác nhận có áp dụng tương tự cho Ubisoft VN không.
|
||||||
|
4. Có giới hạn số lượng custom field tối đa trên 1 category không?
|
||||||
|
5. Giá trị custom field có cần search/filter được trong report (Power BI view) hoặc filter danh sách asset trong app không?
|
||||||
|
|
||||||
|
Chưa build gì cho phần này tới khi có câu trả lời cho ít nhất câu #1–#3 (câu #4–#5 có thể để mặc định hợp lý — không giới hạn số field, chưa cần search — nếu stakeholder không có ý kiến, nhưng vẫn nên hỏi trước khi `pm` chia task).
|
||||||
|
|
||||||
## Module tương lai: Rack/Slot management + IoT (chưa build, chỉ note kiến trúc)
|
## Module tương lai: Rack/Slot management + IoT (chưa build, chỉ note kiến trúc)
|
||||||
|
|
||||||
Mục tiêu xa hơn: biết chính xác asset nằm ở ô/slot nào trên tủ rack, và hướng dẫn người lấy đúng ô bằng đèn (pick-to-light).
|
Mục tiêu xa hơn: biết chính xác asset nằm ở ô/slot nào trên tủ rack, và hướng dẫn người lấy đúng ô bằng đèn (pick-to-light).
|
||||||
@@ -94,6 +139,8 @@ QR gán asset vào slot (bước 1, thủ công hàng ngày) **không phải IoT
|
|||||||
|
|
||||||
- Thiết kế ERD chi tiết + wireframe màn hình
|
- Thiết kế ERD chi tiết + wireframe màn hình
|
||||||
- Entity còn lại: `PurchaseOrder`, `Receipt`, `Assignment` (`Employee`, `AssetItem` đã xong 2026-07-31; `License` xong 2026-08-02, xem `../CLAUDE.md`)
|
- Entity còn lại: `PurchaseOrder`, `Receipt`, `Assignment` (`Employee`, `AssetItem` đã xong 2026-07-31; `License` xong 2026-08-02, xem `../CLAUDE.md`)
|
||||||
|
- Consumable (2026-08-02): phần phân loại (`AssetCategory`, `ConsumableItem`) đã có spec đầy đủ (BA), sẵn sàng cho `pm` chia task. Luồng "xin + nhận" (`ConsumableRequest` hoặc tương đương) **BỊ CHẶN** — cần stakeholder trả lời các câu hỏi mở: (1) có cần approval không, ai duyệt; (2) ai được tạo request xin (tự xin cho mình hay xin hộ được); (3) có giới hạn số lượng tối đa/lần xin không; (4) hết hàng thì chặn hẳn / cho "nợ" chờ nhập thêm / fulfill một phần; (5) trừ tồn kho lúc tạo request hay lúc fulfill; (6) restock tồn kho qua luồng nào, ai được làm; (7) có cần ghi nhận người phát hàng/ký nhận không. Không tự đoán — xem chi tiết đầy đủ trong spec BA.
|
||||||
|
- Custom fields theo Category / "Additional Options" (2026-08-02, spec BA — xem "Custom fields theo Category" ở trên): thiết kế data model (`AssetFieldDefinition`/`AssetFieldValue`, EAV, gắn vào `AssetCategory`) đã rõ, nhưng **BỊ CHẶN** cho tới khi stakeholder trả lời ít nhất 3 câu hỏi mở: (1) field có bắt buộc (`required`) được không; (2) có cho sửa/xoá field definition sau khi category đã có asset dùng không, xử lý giá trị cũ ra sao; (3) áp dụng cho `ConsumableItem` không hay chỉ `AssetItem`. Chưa giao cho `pm`.
|
||||||
- Migrate 2 request đang có (`Firefly_License_Request.docx`, `Eric Pelatan.docx`, ở workspace `ubisoft/` ngoài repo này) vào hệ thống mới sau khi có DB
|
- Migrate 2 request đang có (`Firefly_License_Request.docx`, `Eric Pelatan.docx`, ở workspace `ubisoft/` ngoài repo này) vào hệ thống mới sau khi có DB
|
||||||
- (Xa hơn, chưa ưu tiên) Rack/Slot + IoT pick-to-light, cron email cảnh báo license hết hạn, Power BI report views
|
- (Xa hơn, chưa ưu tiên) Rack/Slot + IoT pick-to-light, cron email cảnh báo license hết hạn, Power BI report views
|
||||||
- Setup Gitea tự host ở nhà (2026-07-31) — dự định làm remote chính sau này, giữ GitHub làm backup off-site (đây là "sản phẩm dùng cả đời" của user, không nên chỉ có 1 bản duy nhất). Tạm thời vẫn push GitHub như hiện tại, chưa làm gấp.
|
- Setup Gitea tự host ở nhà (2026-07-31) — dự định làm remote chính sau này, giữ GitHub làm backup off-site (đây là "sản phẩm dùng cả đời" của user, không nên chỉ có 1 bản duy nhất). Tạm thời vẫn push GitHub như hiện tại, chưa làm gấp.
|
||||||
|
|||||||
Reference in New Issue
Block a user