Author SHA1 Message Date
toanhoangandClaude Sonnet 5 e319f88a75 docs: add BA spec for high/low-value classification + per-category custom fields
Records two pending business decisions in docs/asset-license-management.md:
AssetCategory/AssetModel/ConsumableItem classification (already decided
2026-08-02, carried forward from local WIP), and a new spec for Snipe-IT-style
per-category custom fields (AssetFieldDefinition/AssetFieldValue, EAV-based).
Custom fields spec is blocked on stakeholder answers to open questions
(required flag, editing definitions after assets exist, whether it applies to
ConsumableItem) before pm can chunk implementation tasks.

Co-Authored-By: Claude Sonnet 5 <[email protected]>
2026-08-02 12:40:30 -04:00
+50 -3
View File
@@ -24,13 +24,18 @@ Theo dõi toàn bộ vòng đời tài sản/license: **Request → Approval →
|---|---| |---|---|
| `Employee` | id, tên, phòng ban, manager | | `Employee` | id, tên, phòng ban, manager |
| `Vendor` | nhà cung cấp | | `Vendor` | nhà cung cấp |
| `AssetItem` | hardware — serial number, model, ngày mua, bảo hành, trạng thái (in stock / assigned / repair / retired) | | `AssetItem` | hardware **high-value** (serial hóa bắt buộc) — serial number, model (FK → `AssetModel`, bắt buộc — không còn string tự do), ngày mua, bảo hành, trạng thái (in stock / assigned / repair / retired). Category không còn gán trực tiếp trên `AssetItem` — suy ra qua `AssetModel.categoryId`. Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
| `License` | phần mềm — tên, vendor, tổng seat, seat đã dùng, ngày hết hạn, loại (perpetual/subscription) | | `License` | phần mềm — tên, vendor, tổng seat, seat đã dùng, ngày hết hạn, loại (perpetual/subscription) |
| `Request` | người yêu cầu, loại (asset/license), lý do, trạng thái | | `Request` | người yêu cầu, loại (asset/license), lý do, trạng thái — **chỉ áp dụng cho asset high-value/license**, không dùng cho consumable (xem "Phân loại tài sản" bên dưới) |
| `PurchaseOrder` | gộp nhiều Request đã duyệt, vendor, ngày đặt, ngày dự kiến nhận | | `PurchaseOrder` | gộp nhiều Request đã duyệt, vendor, ngày đặt, ngày dự kiến nhận |
| `Receipt` | nhận hàng — đối chiếu PO, ngày nhận, người nhận | | `Receipt` | nhận hàng — đối chiếu PO, ngày nhận, người nhận |
| `Assignment` | gán AssetItem/License cho Employee — ngày giao, ngày trả, biên bản ký nhận | | `Assignment` | gán AssetItem (high-value)/License cho 1 Employee cụ thể — ngày giao, ngày trả, biên bản ký nhận. **Không áp dụng cho consumable** (consumable track theo tồn kho, không gắn 1 người cụ thể) |
| `Request.servicenow_ticket` | field text, nhập tay số ticket ServiceNow liên quan (không tích hợp API ServiceNow ngay — volume thấp, nhập tay đủ dùng; để ngỏ cho auto-sync sau nếu cần) | | `Request.servicenow_ticket` | field text, nhập tay số ticket ServiceNow liên quan (không tích hợp API ServiceNow ngay — volume thấp, nhập tay đủ dùng; để ngỏ cho auto-sync sau nếu cần) |
| `AssetCategory` | id, tên (vd "Laptop", "Cáp HDMI"), nhóm giá trị cố định (`high_value` \| `low_value`) — danh mục category cụ thể do IT admin tự định nghĩa, không hardcode. Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
| `AssetModel` | id, category (FK → `AssetCategory`, bắt buộc, phải thuộc nhóm `high_value`), `manufacturer` (vd "Dell"), `name` (vd "Latitude 5420") — tách riêng 2 field, không gộp chung 1 string, để filter/report theo hãng. Nằm giữa `AssetCategory` và `AssetItem` (1 model có nhiều `AssetItem` serial khác nhau). Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
| `ConsumableItem` | phụ kiện **low-value/consumable** — tên, category (bắt buộc, phải thuộc nhóm `low_value`, trỏ thẳng `AssetCategory` — **không** qua `AssetModel`, khái niệm "model" chỉ áp dụng cho asset serial hóa), số lượng tồn kho (`quantityOnHand`). **KHÔNG serial hóa, KHÔNG gắn Assignment cá nhân** — chỉ track theo số lượng. Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
| `AssetFieldDefinition` | định nghĩa 1 custom field gắn với 1 `AssetCategory` — `fieldKey`, `label`, `fieldType` (`text\|number\|date\|boolean\|dropdown`), `options` (chỉ dùng khi `fieldType = dropdown`). Xem "Custom fields theo Category" bên dưới |
| `AssetFieldValue` | giá trị thực tế của 1 `AssetFieldDefinition` trên 1 `AssetItem` cụ thể — 4 cột kiểu riêng (`valueText`/`valueNumber`/`valueDate`/`valueBoolean`), chỉ cột khớp `fieldType` được set. Xem "Custom fields theo Category" bên dưới |
## Luồng trạng thái Request ## Luồng trạng thái Request
@@ -40,6 +45,46 @@ Draft → Pending Approval → Approved → Ordered → Received → Delivered
Rejected / Cancelled Rejected / Cancelled
``` ```
## Phân loại tài sản: High-value vs Low-value/Consumable (chốt 2026-08-02)
**Quyết định đã chốt với stakeholder:** tài sản được phân nhóm theo **category cố định**, KHÔNG theo ngưỡng giá tiền. Mỗi `AssetCategory` thuộc đúng 1 trong 2 nhóm giá trị (`high_value` hoặc `low_value`), category cụ thể do IT admin tự định nghĩa/mở rộng — danh sách dưới đây chỉ là **ví dụ minh hoạ, không phải danh sách đóng**:
- Nhóm `high_value` → đi qua luồng `AssetItem` hiện có nguyên vẹn (serial hóa bắt buộc, track cá nhân qua `Assignment`, đi qua state machine đầy đủ của `Request`). Ví dụ category: Laptop, Màn hình, Máy in, Điện thoại công ty.
- Nhóm `low_value` (consumable) → entity mới `ConsumableItem`, **không serial hóa**, chỉ track theo số lượng tồn kho (`quantityOnHand`), **không gắn `Assignment`** cho 1 người cụ thể. Ví dụ category: Cáp (HDMI/USB-C/LAN), Chuột, Bàn phím, Túi đựng laptop, Sạc dự phòng.
**Cập nhật 2026-08-02 (2): thêm phân cấp `AssetModel` giữa `AssetCategory` và `AssetItem`.** Lý do: nhiều model khác nhau trong cùng 1 category (vd category "Laptop" có nhiều model "Dell Latitude 5420", "MacBook Pro 14"...), cần report/thống kê theo model (vd "đang có bao nhiêu Dell Latitude 5420"), tránh lỗi gõ tay khi model là string tự do như trước. Phân cấp: `AssetCategory` ("Laptop") → `AssetModel` ("Dell Latitude 5420") → từng `AssetItem` (1 serial cụ thể thuộc model đó). `AssetModel.manufacturer`/`AssetModel.name` tách riêng (không gộp 1 string) để filter/report riêng theo hãng. Khái niệm "model" chỉ có ý nghĩa cho asset serial hóa (`high_value`) — `ConsumableItem` không có model, vẫn trỏ thẳng `AssetCategory` (`low_value`) như cũ.
**Ràng buộc dữ liệu:**
- `AssetModel.categoryId` bắt buộc, phải trỏ tới 1 `AssetCategory` có `valueGroup = high_value`.
- `AssetItem.modelId` bắt buộc, phải trỏ tới 1 `AssetModel` có thật (thay cho field `model` string tự do trước đây — đã đổi, không cần chiến lược backfill vì DB chưa có `AssetItem` thật). `AssetItem` không còn giữ `categoryId` trực tiếp — category được suy ra qua `AssetItem.modelId → AssetModel.categoryId` (tránh 2 nguồn sự thật có thể lệch nhau).
- `ConsumableItem.categoryId` bắt buộc, phải trỏ tới 1 `AssetCategory` có `valueGroup = low_value` — trỏ thẳng, không qua `AssetModel`.
- `Request` (state machine đầy đủ) tiếp tục chỉ áp dụng cho `type: asset|license` như hiện tại — **không** mở rộng `RequestType` thêm `consumable`.
**Luồng riêng cho consumable ("xin + nhận" đơn giản hoá):** stakeholder đã xác nhận muốn 1 luồng gọn hơn state machine đầy đủ của `Request`, nhưng **chưa chốt chi tiết state/approval/xử lý hết hàng** — xem danh sách câu hỏi mở trong spec BA (2026-08-02, lưu ở lịch sử trao đổi/PR liên quan). Không build luồng này (entity `ConsumableRequest` hoặc tương đương) tới khi có câu trả lời — chỉ mới build phần catalog (`AssetCategory`, `ConsumableItem`).
## Custom fields theo Category (Additional Options) (spec BA 2026-08-02)
**Yêu cầu gốc từ stakeholder** (lấy cảm hứng từ module "Additional Options" của Snipe-IT): mỗi `AssetCategory` cho phép admin tự định nghĩa thêm các field tuỳ biến; khi tạo mới 1 `AssetItem`, tuỳ theo category của asset đó, form hiện thêm 1 section "Additional Options" chứa đúng các field đã định nghĩa cho category đó.
**Gắn vào `AssetCategory`, không phải `AssetModel`** — theo đúng cách stakeholder mô tả ("với mỗi category tương ứng... custom thêm các field"). Mọi `AssetModel`/`AssetItem` thuộc cùng 1 category dùng chung 1 bộ field definition.
**Lưu trữ: chuẩn hoá quan hệ (EAV), không dùng cột JSONB** — nhất quán với toàn bộ schema hiện tại (mọi entity khác đều dùng cột có kiểu/enum rõ ràng, chưa có tiền lệ JSON nào), và tránh việc các Postgres view phục vụ Power BI (đã chốt ở "Quyết định kiến trúc") phải `->>`/cast JSON cho từng field.
- `AssetFieldDefinition`: `id`, `categoryId` (FK → `AssetCategory`, bắt buộc), `fieldKey` (unique **trong phạm vi 1 category**, không unique toàn cục — 2 category khác nhau có thể cùng có field `color`), `label` (tên hiển thị), `fieldType` (enum `text|number|date|boolean|dropdown`), `options` (mảng string, **bắt buộc và không rỗng/không trùng lặp nếu `fieldType = dropdown`**, bỏ trống với các type khác).
- `AssetFieldValue`: `id`, `assetItemId` (FK → `AssetItem`), `fieldDefinitionId` (FK → `AssetFieldDefinition`), 4 cột giá trị kiểu riêng — `valueText`/`valueNumber`/`valueDate`/`valueBoolean` — **chỉ cột khớp với `fieldDefinitionId.fieldType` được set, các cột còn lại null**. Giữ giá trị đúng kiểu Postgres native (không stringly-typed) để filter/report được, cùng nguyên tắc với enum/date ở các entity khác.
- MVP chỉ áp dụng cho `AssetItem` (high-value, serial hóa) — **chưa áp dụng cho `ConsumableItem`** (xem câu hỏi mở #3 bên dưới, chưa chốt).
- MVP: **mọi custom field đều optional**, chưa có khái niệm `required` (xem câu hỏi mở #1).
- MVP: **chưa có khả năng sửa/xoá `AssetFieldDefinition`** sau khi tạo — đây cũng là capability sửa/xoá đầu tiên trong toàn app (mọi entity hiện tại đều mới chỉ có tạo mới + đọc, chưa có `PUT`/`PATCH`/xoá nào), nên đây không phải gap riêng của feature này mà là giới hạn chung hiện tại của app (xem câu hỏi mở #2).
**Câu hỏi mở — cần stakeholder trả lời, không tự đoán:**
1. Field có thể đánh dấu `required` không? Nếu có, chặn cứng hay chỉ cảnh báo lúc tạo `AssetItem`?
2. Khi category đã có `AssetItem` thật dùng field definition của nó — cho sửa/xoá definition không? Nếu xoá 1 field đã có giá trị: giữ nguyên giá trị cũ (chỉ ẩn khỏi form tạo mới), xoá cứng luôn cả giá trị liên quan, hay soft-delete/archive?
3. Custom field chỉ áp dụng cho `AssetItem` (high-value) hay áp dụng cả `ConsumableItem` (low-value)? Snipe-IT gốc chỉ áp dụng fieldset cho hardware serial hóa, nhưng domain doc này chưa xác nhận có áp dụng tương tự cho Ubisoft VN không.
4. Có giới hạn số lượng custom field tối đa trên 1 category không?
5. Giá trị custom field có cần search/filter được trong report (Power BI view) hoặc filter danh sách asset trong app không?
Chưa build gì cho phần này tới khi có câu trả lời cho ít nhất câu #1–#3 (câu #4–#5 có thể để mặc định hợp lý — không giới hạn số field, chưa cần search — nếu stakeholder không có ý kiến, nhưng vẫn nên hỏi trước khi `pm` chia task).
## Module tương lai: Rack/Slot management + IoT (chưa build, chỉ note kiến trúc) ## Module tương lai: Rack/Slot management + IoT (chưa build, chỉ note kiến trúc)
Mục tiêu xa hơn: biết chính xác asset nằm ở ô/slot nào trên tủ rack, và hướng dẫn người lấy đúng ô bằng đèn (pick-to-light). Mục tiêu xa hơn: biết chính xác asset nằm ở ô/slot nào trên tủ rack, và hướng dẫn người lấy đúng ô bằng đèn (pick-to-light).
@@ -94,6 +139,8 @@ QR gán asset vào slot (bước 1, thủ công hàng ngày) **không phải IoT
- Thiết kế ERD chi tiết + wireframe màn hình - Thiết kế ERD chi tiết + wireframe màn hình
- Entity còn lại: `PurchaseOrder`, `Receipt`, `Assignment` (`Employee`, `AssetItem` đã xong 2026-07-31; `License` xong 2026-08-02, xem `../CLAUDE.md`) - Entity còn lại: `PurchaseOrder`, `Receipt`, `Assignment` (`Employee`, `AssetItem` đã xong 2026-07-31; `License` xong 2026-08-02, xem `../CLAUDE.md`)
- Consumable (2026-08-02): phần phân loại (`AssetCategory`, `ConsumableItem`) đã có spec đầy đủ (BA), sẵn sàng cho `pm` chia task. Luồng "xin + nhận" (`ConsumableRequest` hoặc tương đương) **BỊ CHẶN** — cần stakeholder trả lời các câu hỏi mở: (1) có cần approval không, ai duyệt; (2) ai được tạo request xin (tự xin cho mình hay xin hộ được); (3) có giới hạn số lượng tối đa/lần xin không; (4) hết hàng thì chặn hẳn / cho "nợ" chờ nhập thêm / fulfill một phần; (5) trừ tồn kho lúc tạo request hay lúc fulfill; (6) restock tồn kho qua luồng nào, ai được làm; (7) có cần ghi nhận người phát hàng/ký nhận không. Không tự đoán — xem chi tiết đầy đủ trong spec BA.
- Custom fields theo Category / "Additional Options" (2026-08-02, spec BA — xem "Custom fields theo Category" ở trên): thiết kế data model (`AssetFieldDefinition`/`AssetFieldValue`, EAV, gắn vào `AssetCategory`) đã rõ, nhưng **BỊ CHẶN** cho tới khi stakeholder trả lời ít nhất 3 câu hỏi mở: (1) field có bắt buộc (`required`) được không; (2) có cho sửa/xoá field definition sau khi category đã có asset dùng không, xử lý giá trị cũ ra sao; (3) áp dụng cho `ConsumableItem` không hay chỉ `AssetItem`. Chưa giao cho `pm`.
- Migrate 2 request đang có (`Firefly_License_Request.docx`, `Eric Pelatan.docx`, ở workspace `ubisoft/` ngoài repo này) vào hệ thống mới sau khi có DB - Migrate 2 request đang có (`Firefly_License_Request.docx`, `Eric Pelatan.docx`, ở workspace `ubisoft/` ngoài repo này) vào hệ thống mới sau khi có DB
- (Xa hơn, chưa ưu tiên) Rack/Slot + IoT pick-to-light, cron email cảnh báo license hết hạn, Power BI report views - (Xa hơn, chưa ưu tiên) Rack/Slot + IoT pick-to-light, cron email cảnh báo license hết hạn, Power BI report views
- Setup Gitea tự host ở nhà (2026-07-31) — dự định làm remote chính sau này, giữ GitHub làm backup off-site (đây là "sản phẩm dùng cả đời" của user, không nên chỉ có 1 bản duy nhất). Tạm thời vẫn push GitHub như hiện tại, chưa làm gấp. - Setup Gitea tự host ở nhà (2026-07-31) — dự định làm remote chính sau này, giữ GitHub làm backup off-site (đây là "sản phẩm dùng cả đời" của user, không nên chỉ có 1 bản duy nhất). Tạm thời vẫn push GitHub như hiện tại, chưa làm gấp.