Compare commits
4
Commits
| Author | SHA1 | Date | |
|---|---|---|---|
|
|
e3a3780253 | ||
|
|
4a0d00afd8 | ||
|
|
29febf8205 | ||
|
|
513e70ff52 |
@@ -113,10 +113,15 @@ Với mỗi mục tiêu nghiệp vụ stakeholder đưa ra (vd "thêm tracking s
|
||||
- Rà lại advisory riêng của `next` (prod dependency, có vài high/moderate — vd SSRF qua WebSocket upgrade, middleware bypass) khi có dịp, tách biệt khỏi đợt retrofit Prisma/Zod này.
|
||||
- Test coverage gaps (chưa block gì, chỉ là follow-up): chưa test malformed JSON body, chưa test JSON body không phải object (array/string).
|
||||
- `Button` (shadcn) không `forwardRef`, React đang pin 18 — dormant risk, xem note ở "Trạng thái hiện tại".
|
||||
- Các entity còn lại: `PurchaseOrder`, `Receipt`, `Assignment` (`AssetItem` xong 2026-07-31, `License` xong 2026-08-02, xem "Trạng thái hiện tại"). `Assignment` là entity tiếp theo nên làm — nối `Employee`+`AssetItem`+`License`, trả lời trực tiếp câu hỏi nghiệp vụ "ai đang giữ máy/license nào" nêu ở `docs/asset-license-management.md`.
|
||||
- **`Vendor`/`PurchaseOrder`(gộp `Receipt`)/`Assignment`/`AssetCategoryAttributeDef` (2026-08-02): spec đầy đủ ở `docs/asset-license-management.md`, đã có task list phụ thuộc-đúng do `pm`-pass sequencing (2026-08-02), sẵn sàng giao `feature-implementer` theo đúng thứ tự dưới đây (3 lane độc lập, có thể xen kẽ):**
|
||||
- **Lane A (Vendor → License.vendorId → PurchaseOrder → purchaseOrderId x3)**: (1-4) `Vendor` entity chuẩn 4 commit (model+migration/lib/API/test), không phụ thuộc gì. (5) Retrofit `License.vendor` (string) → `License.vendorId` (FK) — **1 commit gộp** (schema+migration+lib+test), theo đúng tiền lệ retrofit `Request.employeeId` (commit `49d96b7`, không tách lớp như entity mới vì tách ra sẽ để lại state nửa vời không chạy được) — tiện thể fix luôn finding cũ của `code-reviewer`: `createLicense()` chưa theo pattern `{ok,value}|{ok,error}`, giờ **bắt buộc** phải thêm vì `vendorId` là FK mới (cần bắt `P2003`). Phụ thuộc (1). (6-9) `PurchaseOrder` entity chuẩn 4 commit (`vendorId` FK, `receivedBy` FK→`Employee`, Zod `.refine()` cho ràng buộc `receivedAt`/`receivedBy` cùng null hoặc cùng có giá trị, bắt `P2003` cho cả 2 FK, theo đúng pattern `{ok,error}` ngay từ đầu) — phụ thuộc (1) `Vendor` + `Employee` (đã có). (10) `AssetItem.purchaseOrderId` — 1 commit gộp (nullable FK). (11) `License.purchaseOrderId` — 1 commit gộp **riêng** với task (5) dù cùng file, vì trigger phụ thuộc khác nhau (`Vendor` vs `PurchaseOrder`) — gộp chung sẽ vi phạm nguyên tắc 1-commit-1-thay-đổi-nghiệp-vụ. (12) `Request.purchaseOrderId` — 1 commit gộp. (10)(11)(12) đều chỉ phụ thuộc (6), độc lập lẫn nhau, thứ tự giữa 3 task này không quan trọng.
|
||||
- **Lane B (AssetCategory → AssetCategoryAttributeDef + AssetModel → wire dynamic validation → AssetItem.modelId)**: **gap phát hiện khi sequencing** — `AssetCategory`/`AssetModel`/`ConsumableItem` đã có spec từ round BA trước (2026-08-02, xem "Phân loại tài sản" trong doc) nhưng **CHƯA build** (không có trong `prisma/schema.prisma` hiện tại, `AssetItem.model` vẫn là string tự do) — phải làm trước thì `AssetCategoryAttributeDef` mới có ý nghĩa. (13-16) `AssetCategory` entity chuẩn 4 commit (`name`, `valueGroup` enum `high_value`/`low_value`), không phụ thuộc gì. (17-20) `AssetCategoryAttributeDef` entity chuẩn 4 commit (`categoryId` FK, `key`, `label`, `dataType` enum, `required`, `sortOrder`, unique `(categoryId,key)` → bắt `P2002`) — phụ thuộc (13), độc lập với `AssetModel`. (21-24) `AssetModel` entity chuẩn 4 commit (`categoryId` FK + business rule "category phải `valueGroup=high_value`" — cần lookup DB, không phải Zod thuần; `manufacturer`, `name`, `specs` JSONB — ở task này `specs` chỉ validate lỏng là object hợp lệ, CHƯA khớp động theo `AssetCategoryAttributeDef`) — phụ thuộc (13), độc lập với (17-20). (25) Wire dynamic specs validation vào `AssetModel` create/update — **1 commit riêng**, không gộp vào (22), vì đây là logic mới/rủi ro (build Zod schema runtime từ `AssetCategoryAttributeDef`, map `dataType`→`z.string()/number()/boolean()/coerce.date()`, từ chối key lạ, bắt buộc key `required`) — phụ thuộc (18) và (22). (26) Retrofit `AssetItem.model` (string) → `AssetItem.modelId` (FK) — 1 commit gộp, phụ thuộc (21) (không cần đợi (25)).
|
||||
- **Lane C (`Assignment`, độc lập hoàn toàn với Lane A/B — chỉ cần `Employee`+`AssetItem`+`License` đã có sẵn)**: (27) model+migration (`employeeId` FK, `assetItemId`/`licenseId` nullable FK, `assignedAt`, `returnedAt` nullable, `signedAt` nullable). (28) lib validation+CRUD — rủi ro nhất trong cả 4 entity: Zod `.refine()` XOR `assetItemId`/`licenseId`, chặn >1 `Assignment` active/`AssetItem`, transaction tăng/giảm `License.seatsUsed` kèm chặn overbook (`seatsUsed >= seatsTotal`), đồng bộ `AssetItem.status` (assigned/in_stock), helper transfer (đóng cũ+mở mới cùng 1 transaction). (29) API routes — **cần quyết định shape mới**: đây là entity đầu tiên cần thao tác "update" (return/transfer) trong khi codebase hiện tại **mọi entity đều chỉ có POST(create)+GET(list), chưa có route update nào** — đề xuất mặc định `POST /api/assignments` (assign/transfer) + `PATCH /api/assignments/[id]` (return, nhận `{returnedAt}}`), cần xác nhận lại khi giao task cho `pm`/`feature-implementer` vì không có tiền lệ. (30) tests. **(31) Bắt buộc code-reviewer pass riêng cho Assignment (diff 27-30) trước khi coi là xong** — đúng rule ở "Multi-agent dev workflow" (state-mutation-với-invariant, seat-count) — không phải 1 commit, là 1 gate.
|
||||
- **2 câu hỏi mở cần stakeholder trả lời trước khi code Lane C (không tự đoán)**: (a) `createAssignment()` có cần chặn nếu `AssetItem.status` hiện tại **không phải** `in_stock` không (vd không cho assign 1 item đang `repair`/`retired`)? Spec hiện chỉ mô tả status **tự đổi theo sau** khi assign/return, không nói rõ có precondition chặn assign hay không — nếu không chặn, 1 asset "retired" hoặc "repair" (miễn chưa có `Assignment` active nào) vẫn assign được, có vẻ sai nghiệp vụ nhưng chưa được xác nhận rõ. (b) REST shape cho "update" (PO nhận hàng, Assignment return/transfer) — đề xuất ở trên (`PATCH .../[id]`) là suy đoán hợp lý theo REST convention chuẩn, chưa có tiền lệ nào trong codebase để đối chiếu, nên xác nhận với `pm` trước khi `feature-implementer` tự bịa shape khác nhau giữa `PurchaseOrder` và `Assignment`.
|
||||
- `ConsumableItem` (phần catalog, KHÔNG phải luồng "xin+nhận" — luồng đó vẫn BỊ CHẶN chờ 7 câu hỏi mở, xem doc): độc lập với toàn bộ 3 lane trên (chỉ cần `AssetCategory`), sẵn sàng cho `pm` chia task riêng nếu stakeholder muốn gộp vào cùng đợt — không đưa vào sequencing này vì nằm ngoài phạm vi 4 việc được giao lần này.
|
||||
- Các state tiếp theo của Request: Pending Approval → Approved → Ordered → Received → Delivered → Closed, và nhánh Rejected/Cancelled
|
||||
- UI (hiện chỉ có placeholder home page)
|
||||
- Auth/phân quyền (ai được approve request, ai được xác nhận nhận hàng/bàn giao)
|
||||
|
||||
---
|
||||
Cập nhật lần cuối: 2026-08-02 (deploy lên homelab ubi.toanhoang.work, License entity)
|
||||
Cập nhật lần cuối: 2026-08-02 (deploy lên homelab ubi.toanhoang.work, License entity, task sequencing cho Vendor/PurchaseOrder/Assignment/AssetCategoryAttributeDef)
|
||||
|
||||
@@ -23,19 +23,17 @@ Theo dõi toàn bộ vòng đời tài sản/license: **Request → Approval →
|
||||
| Entity | Ý nghĩa |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `Employee` | id, tên, phòng ban, manager |
|
||||
| `Vendor` | nhà cung cấp |
|
||||
| `AssetItem` | hardware **high-value** (serial hóa bắt buộc) — serial number, model (FK → `AssetModel`, bắt buộc — không còn string tự do), ngày mua, bảo hành, trạng thái (in stock / assigned / repair / retired). Category không còn gán trực tiếp trên `AssetItem` — suy ra qua `AssetModel.categoryId`. Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
|
||||
| `License` | phần mềm — tên, vendor, tổng seat, seat đã dùng, ngày hết hạn, loại (perpetual/subscription) |
|
||||
| `Request` | người yêu cầu, loại (asset/license), lý do, trạng thái — **chỉ áp dụng cho asset high-value/license**, không dùng cho consumable (xem "Phân loại tài sản" bên dưới) |
|
||||
| `PurchaseOrder` | gộp nhiều Request đã duyệt, vendor, ngày đặt, ngày dự kiến nhận |
|
||||
| `Receipt` | nhận hàng — đối chiếu PO, ngày nhận, người nhận |
|
||||
| `Assignment` | gán AssetItem (high-value)/License cho 1 Employee cụ thể — ngày giao, ngày trả, biên bản ký nhận. **Không áp dụng cho consumable** (consumable track theo tồn kho, không gắn 1 người cụ thể) |
|
||||
| `Vendor` | id, `name`, `contactEmail`, `contactPhone`, `address`, `taxCode` (nullable — mã số thuế VN), `notes` (nullable) — nhà cung cấp/reseller mua hàng qua, **khác** `AssetModel.manufacturer` (hãng sản xuất/OEM). Xem "Vendor" bên dưới |
|
||||
| `AssetItem` | hardware **high-value** (serial hóa bắt buộc) — serial number, model (FK → `AssetModel`, bắt buộc — không còn string tự do), ngày mua, bảo hành, trạng thái (in stock / assigned / repair / retired), `purchaseOrderId` (FK → `PurchaseOrder`, nullable — chiều cung, xem "PurchaseOrder" bên dưới). Category không còn gán trực tiếp trên `AssetItem` — suy ra qua `AssetModel.categoryId`. Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
|
||||
| `License` | phần mềm — tên, `vendorId` (FK → `Vendor`, retrofit từ string tự do — xem "Vendor" bên dưới), tổng seat, seat đã dùng, ngày hết hạn, loại (perpetual/subscription), `purchaseOrderId` (FK → `PurchaseOrder`, nullable — chiều cung, xem "PurchaseOrder" bên dưới) |
|
||||
| `Request` | người yêu cầu, loại (asset/license), lý do, trạng thái, `purchaseOrderId` (FK → `PurchaseOrder`, nullable — chiều cầu, xem "PurchaseOrder" bên dưới) — **chỉ áp dụng cho asset high-value/license**, không dùng cho consumable (xem "Phân loại tài sản" bên dưới) |
|
||||
| `PurchaseOrder` | id, `vendorId` (FK → `Vendor`), `orderDate`, `expectedDate`, `receivedAt` (nullable — null nghĩa là chưa nhận), `receivedBy` (FK → `Employee`, nullable, set cùng lúc với `receivedAt`). **Gộp luôn `Receipt`** (không còn là entity riêng — nhận hàng là 1 phần trạng thái của chính PO), all-or-nothing theo cả PO (không nhận từng phần), không track giá/chi phí, không có `status` riêng (suy ra từ Request liên kết). Xem "PurchaseOrder" bên dưới |
|
||||
| `Assignment` | id, `employeeId` (FK → `Employee`), `assetItemId` (FK → `AssetItem`, nullable) / `licenseId` (FK → `License`, nullable — đúng 1 trong 2, XOR), `assignedAt`, `returnedAt` (nullable — null nghĩa đang giữ), `signedAt` (nullable — chỉ là timestamp đánh dấu đã ký, không upload file). Gán AssetItem (high-value)/License cho 1 Employee cụ thể. **Không áp dụng cho consumable** (consumable track theo tồn kho, không gắn 1 người cụ thể). Xem "Assignment" bên dưới |
|
||||
| `Request.servicenow_ticket` | field text, nhập tay số ticket ServiceNow liên quan (không tích hợp API ServiceNow ngay — volume thấp, nhập tay đủ dùng; để ngỏ cho auto-sync sau nếu cần) |
|
||||
| `AssetCategory` | id, tên (vd "Laptop", "Cáp HDMI"), nhóm giá trị cố định (`high_value` \| `low_value`) — danh mục category cụ thể do IT admin tự định nghĩa, không hardcode. Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
|
||||
| `AssetModel` | id, category (FK → `AssetCategory`, bắt buộc, phải thuộc nhóm `high_value`), `manufacturer` (vd "Dell"), `name` (vd "Latitude 5420") — tách riêng 2 field, không gộp chung 1 string, để filter/report theo hãng. Nằm giữa `AssetCategory` và `AssetItem` (1 model có nhiều `AssetItem` serial khác nhau). Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
|
||||
| `AssetModel` | id, category (FK → `AssetCategory`, bắt buộc, phải thuộc nhóm `high_value`), `manufacturer` (vd "Dell"), `name` (vd "Latitude 5420"), `specs` (JSONB — giá trị thật của các thuộc tính động, xem `AssetCategoryAttributeDef`) — tách riêng 2 field `manufacturer`/`name`, không gộp chung 1 string, để filter/report theo hãng. Nằm giữa `AssetCategory` và `AssetItem` (1 model có nhiều `AssetItem` serial khác nhau). Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
|
||||
| `AssetCategoryAttributeDef` | id, `categoryId` (FK → `AssetCategory`), `key` (slug, vd `ram_gb`), `label` (tên hiển thị, vd "RAM (GB)"), `dataType` (enum đóng: `string`/`number`/`boolean`/`date`), `required` (bool), `sortOrder` (int) — định nghĩa thuộc tính riêng theo từng category, giá trị thật nằm ở `AssetModel.specs`. Unique `(categoryId, key)`. Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
|
||||
| `ConsumableItem` | phụ kiện **low-value/consumable** — tên, category (bắt buộc, phải thuộc nhóm `low_value`, trỏ thẳng `AssetCategory` — **không** qua `AssetModel`, khái niệm "model" chỉ áp dụng cho asset serial hóa), số lượng tồn kho (`quantityOnHand`). **KHÔNG serial hóa, KHÔNG gắn Assignment cá nhân** — chỉ track theo số lượng. Xem "Phân loại tài sản" bên dưới |
|
||||
| `AssetFieldDefinition` | định nghĩa 1 custom field gắn với 1 `AssetCategory` — `fieldKey`, `label`, `fieldType` (`text\|number\|date\|boolean\|dropdown`), `options` (chỉ dùng khi `fieldType = dropdown`). Xem "Custom fields theo Category" bên dưới |
|
||||
| `AssetFieldValue` | giá trị thực tế của 1 `AssetFieldDefinition` trên 1 `AssetItem` cụ thể — 4 cột kiểu riêng (`valueText`/`valueNumber`/`valueDate`/`valueBoolean`), chỉ cột khớp `fieldType` được set. Xem "Custom fields theo Category" bên dưới |
|
||||
|
||||
## Luồng trạng thái Request
|
||||
|
||||
@@ -54,36 +52,67 @@ Draft → Pending Approval → Approved → Ordered → Received → Delivered
|
||||
|
||||
**Cập nhật 2026-08-02 (2): thêm phân cấp `AssetModel` giữa `AssetCategory` và `AssetItem`.** Lý do: nhiều model khác nhau trong cùng 1 category (vd category "Laptop" có nhiều model "Dell Latitude 5420", "MacBook Pro 14"...), cần report/thống kê theo model (vd "đang có bao nhiêu Dell Latitude 5420"), tránh lỗi gõ tay khi model là string tự do như trước. Phân cấp: `AssetCategory` ("Laptop") → `AssetModel` ("Dell Latitude 5420") → từng `AssetItem` (1 serial cụ thể thuộc model đó). `AssetModel.manufacturer`/`AssetModel.name` tách riêng (không gộp 1 string) để filter/report riêng theo hãng. Khái niệm "model" chỉ có ý nghĩa cho asset serial hóa (`high_value`) — `ConsumableItem` không có model, vẫn trỏ thẳng `AssetCategory` (`low_value`) như cũ.
|
||||
|
||||
**Cập nhật 2026-08-02 (3): thêm `AssetCategoryAttributeDef` — thuộc tính đặc thù theo từng category.** Lý do: từng category có bộ thuộc tính riêng cần track (vd RAM/CPU cho category "Laptop", độ phân giải cho "Màn hình") mà không phải asset high-value nào cũng giống nhau — cần định nghĩa động theo category, không hardcode cột cứng cho từng loại thuộc tính.
|
||||
|
||||
- Entity mới `AssetCategoryAttributeDef`: `categoryId` (FK → `AssetCategory`), `key` (slug, vd `ram_gb`), `label` (tên hiển thị, vd "RAM (GB)"), `dataType` (enum đóng: `string`/`number`/`boolean`/`date` — đây là tập giá trị kỹ thuật cố định do dev định nghĩa, **khác** với `AssetCategory` là tập mở IT admin tự mở rộng), `required` (bool), `sortOrder` (int, thứ tự hiển thị trên form). Unique `(categoryId, key)`.
|
||||
- Mỗi `AssetCategory` có bộ attribute **riêng, độc lập** — cố tình **không** phải thư viện thuộc tính dùng chung giữa các category. Nếu 2 category cùng muốn 1 thuộc tính kiểu "khối lượng (kg)", mỗi category tự tạo 1 row `AssetCategoryAttributeDef` riêng — trùng tên `key` giữa 2 category là bình thường và được chấp nhận, đây là 2 row không liên quan tới nhau. Lý do: ở quy mô hiện tại (ít category), thiết kế thư viện thuộc tính dùng chung (tách riêng bảng `AttributeDef` + bảng join `CategoryAttribute`) cộng thêm độ phức tạp thật (thêm 1 bảng, UX phải chọn "gắn thuộc tính có sẵn hay tạo mới", sửa 1 def ảnh hưởng dây chuyền nhiều category) để đổi lấy lợi ích (sửa 1 chỗ áp dụng khắp nơi, query cross-category an toàn) mà hiện chưa cần tới — stakeholder đã từ chối rõ ràng thiết kế dùng chung để giữ đơn giản.
|
||||
- Giá trị thật nằm ở `AssetModel.specs` (cột JSONB) — **không** nằm trên `AssetItem`, vì đây là thuộc tính theo spec-sheet dùng chung cho mọi serial thuộc cùng 1 model (mọi `AssetItem` "Dell Latitude 5420" đều cùng RAM), không phải dữ liệu riêng theo từng instance. Validate động lúc ghi: app build Zod schema runtime từ các `AssetCategoryAttributeDef` thuộc category của model đó (map `dataType` → `z.string()`/`z.number()`/`z.boolean()`/`z.coerce.date()`), từ chối key lạ chưa được định nghĩa cho category, bắt buộc các key có `required = true` phải có mặt.
|
||||
- Known gap chấp nhận được, chưa chặn: nếu admin sửa/xoá 1 `AssetCategoryAttributeDef` sau khi đã có `AssetModel` mang giá trị dưới key đó trong `specs`, giá trị cũ trở thành orphaned/stale — chưa có cơ chế migration/cleanup. Ghi nhận là known gap để xử lý khi có UI quản lý attribute-def thật, không cần giải quyết ngay bây giờ.
|
||||
|
||||
**Ràng buộc dữ liệu:**
|
||||
- `AssetModel.categoryId` bắt buộc, phải trỏ tới 1 `AssetCategory` có `valueGroup = high_value`.
|
||||
- `AssetItem.modelId` bắt buộc, phải trỏ tới 1 `AssetModel` có thật (thay cho field `model` string tự do trước đây — đã đổi, không cần chiến lược backfill vì DB chưa có `AssetItem` thật). `AssetItem` không còn giữ `categoryId` trực tiếp — category được suy ra qua `AssetItem.modelId → AssetModel.categoryId` (tránh 2 nguồn sự thật có thể lệch nhau).
|
||||
- `ConsumableItem.categoryId` bắt buộc, phải trỏ tới 1 `AssetCategory` có `valueGroup = low_value` — trỏ thẳng, không qua `AssetModel`.
|
||||
- `Request` (state machine đầy đủ) tiếp tục chỉ áp dụng cho `type: asset|license` như hiện tại — **không** mở rộng `RequestType` thêm `consumable`.
|
||||
- `AssetCategoryAttributeDef.categoryId` bắt buộc, phải trỏ tới 1 `AssetCategory` có thật. Unique `(categoryId, key)`.
|
||||
- `AssetModel.specs` (JSONB) chỉ được chứa các key đã có `AssetCategoryAttributeDef` tương ứng với category của model đó — validate ở tầng Zod (build động lúc runtime), không phải DB CHECK constraint (nhất quán với nguyên tắc "không raw SQL cho app logic" của codebase).
|
||||
|
||||
**Luồng riêng cho consumable ("xin + nhận" đơn giản hoá):** stakeholder đã xác nhận muốn 1 luồng gọn hơn state machine đầy đủ của `Request`, nhưng **chưa chốt chi tiết state/approval/xử lý hết hàng** — xem danh sách câu hỏi mở trong spec BA (2026-08-02, lưu ở lịch sử trao đổi/PR liên quan). Không build luồng này (entity `ConsumableRequest` hoặc tương đương) tới khi có câu trả lời — chỉ mới build phần catalog (`AssetCategory`, `ConsumableItem`).
|
||||
|
||||
## Custom fields theo Category (Additional Options) (spec BA 2026-08-02)
|
||||
## Vendor (chốt 2026-08-02)
|
||||
|
||||
**Yêu cầu gốc từ stakeholder** (lấy cảm hứng từ module "Additional Options" của Snipe-IT): mỗi `AssetCategory` cho phép admin tự định nghĩa thêm các field tuỳ biến; khi tạo mới 1 `AssetItem`, tuỳ theo category của asset đó, form hiện thêm 1 section "Additional Options" chứa đúng các field đã định nghĩa cho category đó.
|
||||
Entity mới, độc lập với `AssetModel`.
|
||||
|
||||
**Gắn vào `AssetCategory`, không phải `AssetModel`** — theo đúng cách stakeholder mô tả ("với mỗi category tương ứng... custom thêm các field"). Mọi `AssetModel`/`AssetItem` thuộc cùng 1 category dùng chung 1 bộ field definition.
|
||||
- Field: `id`, `name`, `contactEmail`, `contactPhone`, `address`, `taxCode` (nullable — mã số thuế VN), `notes` (nullable).
|
||||
- **Phân biệt quan trọng:** `Vendor` (nơi mua hàng — vd nhà phân phối/reseller VN) là khái niệm **khác** `AssetModel.manufacturer` (hãng sản xuất/OEM, vd "Dell") — không phải lúc nào cũng cùng 1 công ty (vd mua laptop Dell qua reseller "FPT Trading", không mua thẳng từ Dell). Quyết định: giữ nguyên `AssetModel.manufacturer` là string tự do như hiện tại (không đổi gì); `Vendor` chỉ dùng cho quan hệ mua sắm (`PurchaseOrder`, `License`).
|
||||
- **Retrofit `License.vendor`** (hiện là string tự do) → **`License.vendorId`** (FK → `Vendor`), theo đúng tiền lệ đã có trong codebase (`Request.employeeId` string→FK khi `Employee` ra đời, `AssetItem.model` string→FK khi `AssetModel` ra đời — xem "Trạng thái hiện tại" ở `../CLAUDE.md`). Chưa có `License` thật nào trong DB production nên đây là đổi kiểu cột thuần tuý, **không cần chiến lược backfill** — giống các retrofit trước đó.
|
||||
|
||||
**Lưu trữ: chuẩn hoá quan hệ (EAV), không dùng cột JSONB** — nhất quán với toàn bộ schema hiện tại (mọi entity khác đều dùng cột có kiểu/enum rõ ràng, chưa có tiền lệ JSON nào), và tránh việc các Postgres view phục vụ Power BI (đã chốt ở "Quyết định kiến trúc") phải `->>`/cast JSON cho từng field.
|
||||
**Ràng buộc dữ liệu:**
|
||||
- `License.vendorId` bắt buộc, phải trỏ tới 1 `Vendor` có thật (thay cho field `vendor` string tự do trước đây).
|
||||
|
||||
- `AssetFieldDefinition`: `id`, `categoryId` (FK → `AssetCategory`, bắt buộc), `fieldKey` (unique **trong phạm vi 1 category**, không unique toàn cục — 2 category khác nhau có thể cùng có field `color`), `label` (tên hiển thị), `fieldType` (enum `text|number|date|boolean|dropdown`), `options` (mảng string, **bắt buộc và không rỗng/không trùng lặp nếu `fieldType = dropdown`**, bỏ trống với các type khác).
|
||||
- `AssetFieldValue`: `id`, `assetItemId` (FK → `AssetItem`), `fieldDefinitionId` (FK → `AssetFieldDefinition`), 4 cột giá trị kiểu riêng — `valueText`/`valueNumber`/`valueDate`/`valueBoolean` — **chỉ cột khớp với `fieldDefinitionId.fieldType` được set, các cột còn lại null**. Giữ giá trị đúng kiểu Postgres native (không stringly-typed) để filter/report được, cùng nguyên tắc với enum/date ở các entity khác.
|
||||
- MVP chỉ áp dụng cho `AssetItem` (high-value, serial hóa) — **chưa áp dụng cho `ConsumableItem`** (xem câu hỏi mở #3 bên dưới, chưa chốt).
|
||||
- MVP: **mọi custom field đều optional**, chưa có khái niệm `required` (xem câu hỏi mở #1).
|
||||
- MVP: **chưa có khả năng sửa/xoá `AssetFieldDefinition`** sau khi tạo — đây cũng là capability sửa/xoá đầu tiên trong toàn app (mọi entity hiện tại đều mới chỉ có tạo mới + đọc, chưa có `PUT`/`PATCH`/xoá nào), nên đây không phải gap riêng của feature này mà là giới hạn chung hiện tại của app (xem câu hỏi mở #2).
|
||||
## PurchaseOrder (gộp Receipt) (chốt 2026-08-02)
|
||||
|
||||
**Câu hỏi mở — cần stakeholder trả lời, không tự đoán:**
|
||||
1. Field có thể đánh dấu `required` không? Nếu có, chặn cứng hay chỉ cảnh báo lúc tạo `AssetItem`?
|
||||
2. Khi category đã có `AssetItem` thật dùng field definition của nó — cho sửa/xoá definition không? Nếu xoá 1 field đã có giá trị: giữ nguyên giá trị cũ (chỉ ẩn khỏi form tạo mới), xoá cứng luôn cả giá trị liên quan, hay soft-delete/archive?
|
||||
3. Custom field chỉ áp dụng cho `AssetItem` (high-value) hay áp dụng cả `ConsumableItem` (low-value)? Snipe-IT gốc chỉ áp dụng fieldset cho hardware serial hóa, nhưng domain doc này chưa xác nhận có áp dụng tương tự cho Ubisoft VN không.
|
||||
4. Có giới hạn số lượng custom field tối đa trên 1 category không?
|
||||
5. Giá trị custom field có cần search/filter được trong report (Power BI view) hoặc filter danh sách asset trong app không?
|
||||
**Quyết định: gộp `Receipt` vào `PurchaseOrder`, không giữ là entity riêng nữa** — nhận hàng chỉ là 1 phần trạng thái của chính PO đó (`receivedAt`/`receivedBy`), không cần 1 bảng riêng để đối chiếu. Row `Receipt` trong bảng Data model ở trên đã được xoá, gộp vào row `PurchaseOrder`.
|
||||
|
||||
Chưa build gì cho phần này tới khi có câu trả lời cho ít nhất câu #1–#3 (câu #4–#5 có thể để mặc định hợp lý — không giới hạn số field, chưa cần search — nếu stakeholder không có ý kiến, nhưng vẫn nên hỏi trước khi `pm` chia task).
|
||||
- Field: `id`, `vendorId` (FK → `Vendor`), `orderDate`, `expectedDate`, `receivedAt` (nullable DateTime — null nghĩa là chưa nhận), `receivedBy` (nullable FK → `Employee`, set cùng lúc với `receivedAt`).
|
||||
- Cố tình **không** có field giá/chi phí — stakeholder nói rõ `PurchaseOrder` không cần track tiền, chỉ cần trả lời "asset/license nào thuộc PO nào".
|
||||
- Cố tình **không** có field `PurchaseOrder.status` riêng — trạng thái suy ra từ trạng thái của các `Request` liên kết (`Request` đã có state machine `Ordered → Received → Delivered` riêng), tránh 2 nguồn sự thật.
|
||||
- **Nhận hàng là all-or-nothing theo từng PO** ("nhận 1 lần đủ cho cả PO") — không hỗ trợ nhận nhiều đợt/từng phần. Đây là đánh đổi đơn giản hoá **có chủ ý**, stakeholder đã biết rõ và chấp nhận có thể cần đổi lại sau (paraphrase: "giờ làm đơn giản vậy trước, sau này cần đổi thì tính tiếp") — ghi lại rõ đây là tradeoff/assumption đã note, không phải bỏ sót khi viết spec.
|
||||
- **Traceability** (đúng yêu cầu cốt lõi của stakeholder: "chỉ cần biết asset nằm trong PO nào"): thêm `purchaseOrderId` (nullable FK → `PurchaseOrder`) ở **CẢ BA** chỗ — `AssetItem`, `License`, và `Request`. Ba field này phục vụ mục đích khác nhau, không dư thừa:
|
||||
- `Request.purchaseOrderId` — chiều cầu (demand-side): request nào đã duyệt được gộp vào PO này (đây vốn là mục đích ban đầu đã note trong doc cho `PurchaseOrder`: "gộp nhiều Request đã duyệt").
|
||||
- `AssetItem.purchaseOrderId` và `License.purchaseOrderId` — chiều cung (supply-side): record tồn kho/thực tế nào tới qua PO này. Set lúc intake/tạo mới. Nullable vì không phải `AssetItem`/`License` nào cũng đi qua 1 PO chính thức (vd tồn kho lịch sử nhập trước khi có hệ thống).
|
||||
|
||||
**Ràng buộc dữ liệu:**
|
||||
- `PurchaseOrder.vendorId` bắt buộc, trỏ tới 1 `Vendor` có thật.
|
||||
- `PurchaseOrder.receivedBy` chỉ set cùng lúc với `receivedAt` (cả hai cùng null hoặc cùng có giá trị).
|
||||
- `AssetItem.purchaseOrderId`, `License.purchaseOrderId`, `Request.purchaseOrderId` đều nullable, trỏ tới `PurchaseOrder` nếu có.
|
||||
- `PurchaseOrder` không có field `status` — suy ra qua `Request` liên kết, không lưu trùng.
|
||||
|
||||
## Assignment (chốt 2026-08-02)
|
||||
|
||||
- Field: `id`, `employeeId` (FK → `Employee`), `assetItemId` (FK → `AssetItem`, nullable), `licenseId` (FK → `License`, nullable), `assignedAt`, `returnedAt` (nullable — null nghĩa đang giữ), `signedAt` (nullable DateTime — null nghĩa biên bản chưa ký. Cố tình chỉ là 1 timestamp đánh dấu đã ký/chưa, **KHÔNG** phải upload file — stakeholder đã quyết định rõ không cần lưu file scan lúc này, "biên bản ký nhận" chỉ cần đánh dấu đã ký + ngày ký).
|
||||
- Đúng 1 trong 2 (`assetItemId`/`licenseId`) phải được set — không cả hai, không cả hai đều rỗng (XOR) — validate ở tầng Zod qua `.refine()`, theo đúng cách codebase đã xử lý validate cross-field (không phải DB CHECK constraint, đúng nguyên tắc "không raw SQL cho app logic" — Prisma schema cũng không diễn tả được constraint XOR này natively).
|
||||
- Không phải entity mới, nhưng có các business rule tầng application cần note lại rõ ở đây (đủ quan trọng để phát sinh bug nếu bỏ sót, nhưng là rule app phải tự enforce, không phải bản thân là 1 entity):
|
||||
- 1 `AssetItem` chỉ có tối đa 1 `Assignment` **active** (`returnedAt IS NULL`) tại 1 thời điểm — không thể bị giữ bởi 2 người cùng lúc. Enforce trước khi tạo `Assignment` mới.
|
||||
- Assign 1 `License` phải **tăng** `License.seatsUsed`, và phải **bị từ chối** nếu `seatsUsed >= seatsTotal` (không overbook). Trả lại (set `returnedAt`) **giảm** `seatsUsed`. Toàn bộ phải chạy trong 1 transaction — đây chính là rủi ro seat-count race condition mà `code-reviewer` đã note trước đó cho `License` (xem "Trạng thái hiện tại" ở `../CLAUDE.md`, mục `License`) — `Assignment` là chỗ thực sự implement/exercise seat counting lần đầu tiên.
|
||||
- Chuyển tài sản giữa nhân viên (case đặc biệt đã note ở trên: "Tài sản luân chuyển giữa phòng ban / chi nhánh") = đóng `Assignment` cũ (`returnedAt = now`) + tạo `Assignment` mới, cả hai trong 1 transaction. Không cần entity "Transfer" riêng.
|
||||
- `AssetItem.status` phải đồng bộ theo trạng thái `Assignment`: tạo `Assignment` → status `assigned`; trả lại → status `in_stock`, trừ nhánh RMA/sửa chữa đã note ở "Case đặc biệt cần xử lý" (đó là case riêng, không đi qua path trả-lại-thông-thường này).
|
||||
|
||||
**Ràng buộc dữ liệu:**
|
||||
- `Assignment.employeeId` bắt buộc, trỏ tới 1 `Employee` có thật.
|
||||
- Đúng 1 trong `assetItemId`/`licenseId` được set (XOR) — validate Zod `.refine()`.
|
||||
- Không được có > 1 `Assignment` active cho cùng 1 `AssetItem` tại 1 thời điểm (enforce ở tầng application, không phải DB constraint).
|
||||
- `License.seatsUsed` tăng/giảm đồng bộ trong 1 transaction khi assign/return; assign bị chặn nếu `seatsUsed >= seatsTotal`.
|
||||
|
||||
## Module tương lai: Rack/Slot management + IoT (chưa build, chỉ note kiến trúc)
|
||||
|
||||
@@ -138,9 +167,8 @@ QR gán asset vào slot (bước 1, thủ công hàng ngày) **không phải IoT
|
||||
## Việc còn dở
|
||||
|
||||
- Thiết kế ERD chi tiết + wireframe màn hình
|
||||
- Entity còn lại: `PurchaseOrder`, `Receipt`, `Assignment` (`Employee`, `AssetItem` đã xong 2026-07-31; `License` xong 2026-08-02, xem `../CLAUDE.md`)
|
||||
- **`Vendor`, `PurchaseOrder` (gộp `Receipt`), `Assignment`, `AssetCategoryAttributeDef` (2026-08-02): đã có spec đầy đủ (BA), sẵn sàng cho `pm` chia task** — xem các mục "Vendor", "PurchaseOrder (gộp Receipt)", "Assignment" và "Cập nhật 2026-08-02 (3)" trong "Phân loại tài sản" ở trên. Bao gồm cả retrofit `License.vendor` (string) → `License.vendorId` (FK → `Vendor`, không cần backfill vì chưa có `License` thật trong DB) và thêm `purchaseOrderId` (nullable FK) vào `AssetItem`/`License`/`Request`. Thứ tự phụ thuộc gợi ý cho `pm`: `Vendor` → retrofit `License.vendorId` → `PurchaseOrder` (+ `purchaseOrderId` trên 3 entity) → `Assignment`; `AssetCategoryAttributeDef` độc lập, có thể làm song song.
|
||||
- Consumable (2026-08-02): phần phân loại (`AssetCategory`, `ConsumableItem`) đã có spec đầy đủ (BA), sẵn sàng cho `pm` chia task. Luồng "xin + nhận" (`ConsumableRequest` hoặc tương đương) **BỊ CHẶN** — cần stakeholder trả lời các câu hỏi mở: (1) có cần approval không, ai duyệt; (2) ai được tạo request xin (tự xin cho mình hay xin hộ được); (3) có giới hạn số lượng tối đa/lần xin không; (4) hết hàng thì chặn hẳn / cho "nợ" chờ nhập thêm / fulfill một phần; (5) trừ tồn kho lúc tạo request hay lúc fulfill; (6) restock tồn kho qua luồng nào, ai được làm; (7) có cần ghi nhận người phát hàng/ký nhận không. Không tự đoán — xem chi tiết đầy đủ trong spec BA.
|
||||
- Custom fields theo Category / "Additional Options" (2026-08-02, spec BA — xem "Custom fields theo Category" ở trên): thiết kế data model (`AssetFieldDefinition`/`AssetFieldValue`, EAV, gắn vào `AssetCategory`) đã rõ, nhưng **BỊ CHẶN** cho tới khi stakeholder trả lời ít nhất 3 câu hỏi mở: (1) field có bắt buộc (`required`) được không; (2) có cho sửa/xoá field definition sau khi category đã có asset dùng không, xử lý giá trị cũ ra sao; (3) áp dụng cho `ConsumableItem` không hay chỉ `AssetItem`. Chưa giao cho `pm`.
|
||||
- Migrate 2 request đang có (`Firefly_License_Request.docx`, `Eric Pelatan.docx`, ở workspace `ubisoft/` ngoài repo này) vào hệ thống mới sau khi có DB
|
||||
- (Xa hơn, chưa ưu tiên) Rack/Slot + IoT pick-to-light, cron email cảnh báo license hết hạn, Power BI report views
|
||||
- Setup Gitea tự host ở nhà (2026-07-31) — dự định làm remote chính sau này, giữ GitHub làm backup off-site (đây là "sản phẩm dùng cả đời" của user, không nên chỉ có 1 bản duy nhất). Tạm thời vẫn push GitHub như hiện tại, chưa làm gấp.
|
||||
@@ -150,4 +178,4 @@ QR gán asset vào slot (bước 1, thủ công hàng ngày) **không phải IoT
|
||||
- Migrate entity `Request` từ SQLite sang Postgres (2026-07-30) và setup ESLint đều đã **CONFIRMED xong** qua lượt verify độc lập (test-runner riêng, không phải agent vừa code tự chấm) — 6 test pass trên Postgres thật, lint sạch, type-check sạch. Chi tiết trạng thái nằm ở `../CLAUDE.md`, không duplicate ở đây.
|
||||
|
||||
---
|
||||
Cập nhật lần cuối: 2026-08-02
|
||||
Cập nhật lần cuối: 2026-08-02 (spec `Vendor`, `PurchaseOrder` gộp `Receipt`, `Assignment`, `AssetCategoryAttributeDef` — sẵn sàng cho `pm` chia task)
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user