# Asset & License Management — Dev Notes Web app nội bộ quản lý tài sản IT + license cho Ubisoft VN local IT. Luồng chính: Request → Approval → Procurement → Receiving → Delivery → Tracking → Thu hồi/Retire. Business context, data model, luồng trạng thái, case đặc biệt: xem `docs/asset-license-management.md` — đó là nguồn brainstorm chính, đừng duplicate nội dung đó ở đây, chỉ link tới. ## Stack (đã chốt) - Next.js (TypeScript) full-stack - DB: Postgres (đã chốt 2026-07-29, xem lý do trong `docs/asset-license-management.md`) - DB access: **Prisma** (ORM + migrations, đã chốt 2026-07-30 — lý do trong `docs/asset-license-management.md`). Không viết raw SQL cho app logic nữa — ngoại lệ duy nhất là hạ tầng test (`tests/setup.ts` dùng raw `pg` `Client` để tạo/xoá throwaway database, đó là test infra chứ không phải data access layer). - Validation: **Zod** (đã chốt 2026-07-30, đi cùng quyết định Prisma) - UI/CSS: **Tailwind CSS v4 + shadcn/ui (CLI `@latest`, hiện tại v4.16.0)** — nâng cấp từ Tailwind v3 + `shadcn@2.10.0` ngày 2026-07-30, xem lý do quyết định trong `docs/asset-license-management.md`. Không còn `tailwind.config.ts` — theme khai báo thẳng trong CSS qua `@theme inline { ... }` (`src/app/globals.css`), `postcss.config.js` chỉ còn plugin `@tailwindcss/postcss` (không cần `autoprefixer` riêng nữa). shadcn config: style `new-york-v4`, base color `neutral`, CSS variables bật, `tailwind.config: ""` (`components.json`) — đây là style/preset cổ điển (Radix), **không phải** 8 preset thương hiệu hoá mới của CLI hiện tại (`nova/vega/maia/lyra/mira/luma/sera/rhea`, chọn qua `-p`), vốn ép dùng theme "Nova/Vega..." + tuỳ chọn thư viện primitive khác (`--base base` = Base UI, `--base aria` = React Aria) — không dùng các preset đó cho project này. Component dùng `radix-ui` (package hợp nhất, không phải `@radix-ui/react-slot` riêng lẻ nữa) và `tw-animate-css` (thay `tailwindcss-animate`). `globals.css` còn `@import "shadcn/tailwind.css"` — 1 file CSS runtime do chính package `shadcn` (npm) publish kèm nhiều utility (data-state variants, scroll-fade, shimmer...), là dependency thật (không phải chỉ dev tool) vì cần resolve lúc build. Khi thêm component mới: `npx shadcn@latest add ` (đã test non-interactive OK với `components.json` này qua flag `-y --overwrite`). - Self-hosted (theo nguyên tắc chung của workspace — ưu tiên self-host hơn cloud, xem `../processes/new-office-fitout.md`) ## Coding conventions Rút ra từ pattern thật đã dùng cho `Request` (xem `src/lib/requests.ts`, `src/app/api/requests/route.ts`, `prisma/schema.prisma`) — theo đúng pattern này cho các entity tiếp theo, đừng bịa pattern mới: - **1 file schema Prisma** (`prisma/schema.prisma`) cho tất cả model — không tách nhiều file. Field trong model dùng camelCase (`employeeId`), map sang cột DB snake_case qua `@map("employee_id")`; tên bảng map qua `@@map("requests")` (snake_case, số nhiều). - **1 file `src/lib/.ts` mỗi entity**, chứa cả 3 thứ trong cùng file: Zod schema + hàm validate trả về `ValidationResult` (`{ok:true,value}|{ok:false,error}`, không throw), các hàm CRUD gọi Prisma Client, và 1 hàm `toRecord()` map từ shape Prisma (camelCase) sang shape public API (snake_case — vd `employee_id`, `created_at`). Ranh giới cố ý: nội bộ TS/Prisma dùng camelCase, API trả ra ngoài dùng snake_case. - **API route** (`src/app/api//route.ts`) giữ mỏng: parse JSON trong try/catch (400 nếu invalid JSON), check `typeof body === "object" && body !== null` (400 nếu không), gọi hàm validate của lib, gọi hàm CRUD, trả `NextResponse.json(...)` với status code đúng (400 validation lỗi, 201 tạo mới, 200 list). Không viết business logic trong route handler. - **Prisma Client**: dùng singleton ở `src/lib/prisma.ts` (global-guard chống hot-reload spawn nhiều instance) — import `prisma` từ đó, không tự `new PrismaClient()` ở nơi khác. - **Enum có tập giá trị cố định gắn với domain** (vd `type: asset|license`) → Prisma `enum`, không phải `String` + check tay. - **Màu/theme Tailwind**: từ khi lên Tailwind v4 (2026-07-30), theme khai báo thẳng trong `src/app/globals.css` qua `@theme inline { --color-*: var(--*); ... }` — không còn `tailwind.config.ts`. Biến CSS ở `:root`/`.dark` đã là giá trị `oklch(...)` đầy đủ, `@theme inline` chỉ alias thẳng qua `var(--x)`, **không bọc thêm** `hsl(...)`/`rgb(...)` (bài học từ bug `hsl(oklch(...))` hồi còn Tailwind v3 + `tailwind.config.ts`, đã fix rồi bỏ luôn file đó khi lên v4). - **Test**: 1 file `tests/.test.ts` mirror theo lib file, chạy trên Postgres thật qua DB tạm per-test-file (xem `tests/setup.ts`) — không mock DB. `beforeEach` dọn bằng `prisma..deleteMany()`. - Schema mới/đổi schema → tạo migration Prisma thật (`prisma migrate dev --name `), không sửa tay SQL. ## Git / commit convention - Message theo [Conventional Commits](https://www.conventionalcommits.org/): `feat:`, `fix:`, `docs:`, `chore:`, `test:`, `refactor:` + mô tả ngắn gọn ở thì hiện tại (vd `feat: add Employee Prisma model + migration`). - **Chia nhỏ commit theo lớp kỹ thuật** khi build 1 entity/feature mới — không gộp hết vào 1 commit lớn khó review. Thứ tự chuẩn cho 1 entity mới: 1. `feat: add Prisma model + migration` 2. `feat: add validation + CRUD (src/lib/.ts)` 3. `feat: add API routes` 4. `test: add API tests` - Nếu 1 lớp cần sửa lại (bug do lớp sau phát hiện), thêm commit `fix:` riêng, không gộp ngược vào commit cũ (đã push thì không amend). - Vẫn chạy xuyên suốt cả entity trong 1 lượt (feature-implementer → test-runner) rồi mới hỏi/báo cáo — không dừng lại xin review sau từng commit nhỏ. User sẽ tự xem lại qua `git log`/diff từng commit sau khi xong. - **Lưu ý PowerShell trên máy này**: đừng để dấu `"` (ngoặc kép) lồng bên trong message nhiều dòng khi truyền qua `git commit -m` — dễ bị PowerShell tách nhầm argument, khiến git báo lỗi pathspec (đã gặp thật, xem cách né ở lịch sử commit). Cách an toàn: gán message vào biến trước (`$msg = @'...'@; git commit -m $msg`), tránh dấu `"` trong nội dung, hoặc dùng `git commit -F ` nếu bắt buộc phải có `"`. ## Môi trường Project này được dùng từ **nhiều máy khác nhau** (máy Windows công ty, VM Linux ở nhà qua Proxmox) — **luôn kiểm tra host hiện tại trước khi giả định cách chạy npm**, đừng áp cứng 1 cách cho mọi nơi. - **Máy Windows công ty** (`C:\Users\thoangminh\Desktop\ubisoft\asset-license-mgmt`): **không có Node.js/npm cài native**. Mọi `npm install`/`npm test`/`tsc` phải chạy qua Docker (`node:20` container, xem cú pháp bên dưới). Docker Desktop đã confirm hoạt động được trên máy này (dùng để chạy Xibo containers, xem `../xibo/`). - **VM Linux ở nhà (Proxmox)**: nếu VM có Node.js cài native (kiểm tra bằng `node -v`/`which node` trước), chạy `npm install`/`npm test`/`tsc` **trực tiếp**, không cần wrap qua Docker — chỉ Postgres mới cần Docker (`docker compose up -d db`), vì đó là quyết định kiến trúc (Postgres qua container), không phải vì thiếu Node. Nếu VM đó cũng không có Node, dùng lại cách wrap Docker như máy Windows. - DB luôn là Postgres qua `docker-compose.yml` (service `db`, network `asset-license-mgmt-net`, image `postgres:16-alpine`) — **cái này giống nhau ở mọi máy**, không phụ thuộc host có Node native hay không. Trước khi `npm test`, phải start Postgres: `docker compose up -d db` (từ thư mục project). - Nếu phải wrap qua Docker (máy không có Node native): chạy npm trong container gắn cùng network để resolve được hostname `db`: `docker run --rm --network asset-license-mgmt-net -v ":/app" -w /app -e DATABASE_URL="postgres://asset_license_mgmt:change-me-local-dev@db:5432/asset_license_mgmt" node:20 sh -c "npm install && npm test"` - Nếu Node native: set `DATABASE_URL` (xem `.env`/`.env.example`) rồi chạy thẳng `npm install && npm test` — Postgres vẫn phải resolve qua `db` nếu chạy trong Docker network, hoặc `localhost`/port map nếu compose có publish port (hiện `docker-compose.yml` **không** publish port ra host, cần thêm port mapping hoặc chạy npm trong cùng Docker network nếu muốn gọi từ ngoài container). - Test tự tạo/xoá một database Postgres tạm (`test_`) riêng cho mỗi lần chạy file test (xem `tests/setup.ts`), không đụng vào database dev chính. - `DATABASE_URL` mẫu nằm ở `.env.example` — copy thành `.env` (đã gitignore) nếu cần chỉnh local, riêng cho từng máy. - `npm install` tự chạy `prisma generate` qua hook `postinstall` (xem `package.json`) — không cần gọi tay trừ khi thay đổi `schema.prisma` mà không chạy `npm install` lại. - `pg` vẫn còn trong `devDependencies` — **chỉ** dùng cho hạ tầng test (`tests/setup.ts` tạo/xoá throwaway DB), không phải data access layer của app (đó là Prisma). Đừng nhầm là app vẫn dùng raw SQL. ### Lưu ý về việc gọi custom agent (ba/pm/feature-implementer/test-runner/code-reviewer) Các agent định nghĩa ở `.claude/agents/` trong thư mục **này** (`asset-license-mgmt/`) chỉ được Claude Code nhận diện làm `subagent_type` nếu phiên Claude Code được mở với working directory **là chính thư mục này** (hoặc thư mục con của nó) — Claude Code quét `.claude/agents/` từ cwd đi lên tới repo root, **không quét xuống** thư mục con. Nếu mở Claude Code từ `ubisoft/` (thư mục cha, gộp nhiều project), các agent này sẽ báo "not found". Cách đúng: `cd` vào `asset-license-mgmt/` rồi mới chạy `claude` khi làm việc trên project này. ## Multi-agent dev workflow Mục tiêu: stakeholder (user) chỉ cần đưa ra mục tiêu/ưu tiên ở mức nghiệp vụ — không cần tự chia nhỏ task hay chọn giữa các phương án kỹ thuật. Đồng thời không để một agent vừa viết code vừa tự chấm bài mình — tách vai trò để bug bị bắt lại thay vì được tự "cho qua". Với mỗi mục tiêu nghiệp vụ stakeholder đưa ra (vd "thêm tracking seat cho License", "cho phép reject Request"): 0. **`ba`** — chuyển yêu cầu ở mức business thành spec cụ thể (field, rule, edge case, acceptance criteria), bám theo `docs/asset-license-management.md`, và note lại spec/quyết định đã chốt vào chính doc đó. Nếu có quyết định nghiệp vụ chưa rõ (ai được approve, xử lý `Assignment` khi `License` bị retire...) → dừng lại hỏi thẳng stakeholder, không tự đoán. Bỏ qua bước này nếu yêu cầu đã đủ nhỏ/rõ (vd 1 bug fix cụ thể). 1. **`pm`** — nhận spec từ `ba` (hoặc thẳng backlog đã rõ), chia thành danh sách task cụ thể theo đúng thứ tự lớp kỹ thuật chuẩn (model+migration → lib → API → test), sắp theo phụ thuộc, map mỗi task tới đúng 1 commit theo convention ở "Git / commit convention" — tách càng cụ thể càng tốt. Nếu spec thiếu chi tiết kỹ thuật mà việc tự quyết có thể đổi hành vi nghiệp vụ, `pm` hỏi ngược lại `ba` để bổ sung spec trước khi chốt task, thay vì tự đoán rồi chia task luôn. Không tự code, không tự quyết nghiệp vụ. 2. **`feature-implementer`** — nhận đúng 1 task từ `pm`, viết code + test đi kèm trong cùng lượt. Không tự tuyên bố "đã pass" — chỉ báo cáo đã đổi gì, giả định gì, và cái gì cố tình để ngoài scope. 3. **`test-runner`** — spawn **riêng**, không phải cùng agent vừa code. Chạy toàn bộ test suite + lint + type-check, báo lỗi cụ thể kèm file:line. Không tự sửa code. 4. Nếu fail: đưa report của test-runner làm input cho một lượt `feature-implementer` mới để fix. Lặp lại bước 2–3 tới khi xanh hết. 5. **`code-reviewer`** (optional, dùng cho thay đổi lớn/rủi ro — vd đổi state machine của Request, logic seat-count license) — review diff cuối cùng trước khi commit, tìm bug logic/security, không tự sửa. ### Quy tắc cứng - `ba`/`pm` luôn chạy trước khi có task cụ thể cho `feature-implementer`, trừ khi task đã đủ nhỏ/rõ ràng (bug fix cụ thể, không phải feature mới) — trường hợp đó có thể giao thẳng cho `feature-implementer`. - Implementer và test-runner luôn là 2 lượt spawn riêng biệt cho cùng 1 task — không gộp. - test-runner không được tự sửa file, kể cả khi lỗi trông "hiển nhiên". - Nếu implementer thấy task mơ hồ, chọn giả định nhỏ nhất hợp lý và ghi rõ trong report thay vì dừng lại hỏi — nhưng nếu ảnh hưởng luồng trạng thái Request/quyền approval thì phải hỏi trước khi code. - `ba`/`pm` không tự quyết nghiệp vụ mơ hồ — luôn đẩy ngược lại stakeholder thay vì đoán. - `pm` gặp gap kỹ thuật ảnh hưởng nghiệp vụ (field/rule/quan hệ chưa nêu trong spec) → hỏi ngược lại `ba` (không tự bịa), `ba` trả lời bằng cách tra `docs/asset-license-management.md` hoặc escalate tiếp lên stakeholder nếu doc cũng chưa có câu trả lời. ## Trạng thái hiện tại Backend CRUD xong cho toàn bộ entity chốt tới nay: `Request` (chỉ state `Draft`), `User`+Auth, `Employee`, `AssetItem`, `License`, `Vendor`, `PurchaseOrder`, `AssetCategory`, `AssetCategoryAttributeDef`, `AssetModel`, `Assignment`, `MaintenanceRecord`. Chi tiết field/migration từng entity xem `prisma/schema.prisma` + git log — không lặp lại ở đây, chỉ ghi những thứ **không tự derive được từ code** (quyết định, gotcha, rủi ro còn treo). - Nền tảng (2026-07-30/31): bootstrap Next.js + `Request` (Draft), migrate SQLite→Postgres, ESLint, Tailwind v4 + shadcn `@latest`, Auth.js v5 (Credentials + bcryptjs, flat permission — không role), route-gating qua `src/middleware.ts` (default-deny; `src/auth.config.ts` tách riêng vì Credentials provider dùng bcryptjs không chạy được Edge Runtime; API route tự check `auth()` vì matcher loại trừ `/api`). Deploy lên homelab (2026-08-02) tại `ubi.toanhoang.work` — gotcha `apk add openssl` đã ghi ở `/opt/homelab/CLAUDE.md`, không lặp lại ở đây. - `Request.employeeId` retrofit string→FK (2026-07-31): thay đổi hành vi API có chủ ý — `employee_id` giờ bắt buộc UUID hợp lệ + phải trỏ Employee có thật, trả `400` sạch thay vì 500 nếu không (P2003). - `License.vendor` retrofit string→`vendorId` FK (2026-08-02), cùng lúc `PurchaseOrder` (gộp `Receipt`) ra đời với `purchaseOrderId` (nullable FK) ở cả `AssetItem`/`License`/`Request` (3 chiều traceability khác nhau — xem `docs/asset-license-management.md`). - Phân cấp tài sản (2026-08-03): `AssetCategory` (`valueGroup` high/low_value) → `AssetCategoryAttributeDef` (thuộc tính động theo category, unique `(categoryId,key)`) → `AssetModel` (`specs` JSONB, validate động qua Zod build runtime từ AttributeDef). `AssetItem.model` (string) retrofit sang `AssetItem.modelId` (FK). - `Assignment` xong + code-reviewer gate PASS (2026-08-03): CRUD chuẩn + `transferAssignment()` (đóng Assignment cũ + tạo mới cùng 1 transaction, cố tình **không** đụng `AssetItem.status`/`License.seatsUsed` vì resource không thực sự rảnh giữa chừng khi transfer) — fix 1 gap HIGH code-reviewer phát hiện (trước đó phải gọi 2 request rời, có race window + không rollback). `PATCH /api/assignments/[id]` dispatch theo body: có `employeeId` → transfer, có `returnedAt` → return, cả hai → 400. CONFIRMED qua test-runner độc lập: 284/284 test, tsc/lint sạch. - UI cơ bản đã có (nhánh `worktree-ui-basic`, đã merge vào `feat/assignment`, đã push): shared nav + fetch hook + table/select/label/textarea primitives, list+create cho mọi entity, list+create+return cho `Assignment`. Chưa có UI cho transfer (chỉ có API). - UI cho `MaintenanceRecord` xong (2026-08-04, `src/app/maintenance-records/page.tsx`): list+create+close, mirror per-row close mini-form pattern của `Assignment`'s return UI; `targetStatus` select tái dùng closed `AssetItemStatus` set client-side (cùng precedent với licenses page's `licenseType` select). tsc/lint sạch, 334/334 test. - `MaintenanceRecord` xong + code-reviewer gate PASS (2026-08-04): entity mới track sửa chữa/bảo hành cho `AssetItem` (spec BA+stakeholder, xem `docs/asset-license-management.md`) — `type` (enum `repair`/`warranty`/`preventive`), `vendorId` (tái dùng `Vendor`, nullable), không track `cost`. Mutator đầu tiên ghi `AssetItem.status` ngoài `Assignment`: mở record → auto `status=repair` (chặn 400 nếu `AssetItem` đang `retired` hoặc có `Assignment` active hoặc đã có record khác đang mở); đóng record (`PATCH`, set `endDate`+`resolutionNotes`) nhận `targetStatus` bắt buộc, giới hạn chỉ `in_stock`/`retired` (không cho `assigned`/`repair` — tránh tạo `AssetItem.status=assigned` mồ côi không có `Assignment` tương ứng, fix sau code-reviewer MEDIUM finding). Code-reviewer tìm 1 gap HIGH (guard `updateMany` ban đầu dùng `status: {not:"retired"}` thay vì pin đúng `status:"in_stock"` như `Assignment`, cho phép race mở 2 record cùng lúc / đụng độ với `Assignment`) — đã fix, giờ mirror đúng pattern atomic guard của `createAssignment()`. CONFIRMED qua test-runner độc lập: 327/327 test (chạy lại 3 lần liên tiếp), tsc/lint sạch. - Test-infra: fix gốc rễ race condition (2026-08-04) — bug lộ ra thật khi lên tới file test thứ 12 (`tests/maintenance-records.test.ts`), gây `PrismaClientKnownRequestError: Foreign key constraint violated` không ổn định ở `beforeEach` của 2 file khác dù chạy riêng lẻ vẫn xanh (root cause: `process.env.DATABASE_URL` bị nhiều file test ghi đè lên cùng 1 biến toàn cục, PrismaClient của `src/lib/prisma.ts` singleton rebind sai DB khi file này chạy đè lên timing của file khác). Fix thật: `tests/setup.ts` giờ dùng `vi.mock("@/lib/prisma", async () => {...})` — mỗi file test tự tạo DB tạm riêng + 1 `PrismaClient` riêng (qua option `datasourceUrl`, không đụng `process.env` toàn cục nữa) — không còn state nào chia sẻ giữa các file. `fileParallelism: false` đã bỏ khỏi `vitest.config.ts` (về default `true`). ## Việc còn dở - Fix timing side-channel ở `verifyUserCredentials`: trả về sớm khi email không tồn tại (bỏ qua bcrypt compare) → thời gian phản hồi khác nhau giữa "email sai" vs "password sai", có thể dò được email tồn tại. Fix: luôn chạy `bcrypt.compare()` kể cả khi không tìm thấy user (so với 1 hash giả cố định). - Cải thiện `scripts/create-user.ts` để password không lộ qua CLI arg (đọc từ stdin/prompt thay vì `--password`) — chấp nhận được vì chỉ IT admin tự chạy tay, không phải self-registration công khai. - Bump `vitest` lên 4.x (fix advisory critical GHSA-5xrq-8626-4rwp — không khai thác được vì project không chạy `vitest --ui`) — không khẩn cấp. - Rà lại advisory riêng của `next` (vài high/moderate — SSRF qua WebSocket upgrade, middleware bypass) khi có dịp. - Test coverage gap: `assets`/`employees`/`requests` chưa có test malformed JSON body / non-object body (`licenses`/`assignments` đã có). - `Button` (shadcn) không `forwardRef` (registry hiện tại target React 19), project pin React 18.3.1 — dormant risk, chỉ phát sinh nếu sau này có chỗ truyền `ref` vào `